Lực kéo đứt cáp thép là mức lực mà dây cáp đạt tới ngưỡng phá hủy khi thử kéo trong các điều kiện xác định; trên tài liệu kỹ thuật thường gặp dưới tên MBL – Minimum Breaking Load hoặc Minimum Breaking Force. Đây không phải tải trọng làm việc an toàn của cáp, vì khi nâng hạ thực tế còn phải xét WLL, hệ số thiết kế, cấu trúc cáp, đầu nối, góc sling, tải động và điều kiện sử dụng.
Tại CapThepVN.com, chúng tôi gặp khá nhiều câu hỏi kiểu “cáp này kéo đứt 20 tấn thì nâng 15 tấn được không?”. Nói thật, không thể tính như vậy. Con số lực kéo đứt cho biết giới hạn phá hủy của cáp theo dữ liệu kỹ thuật, chứ không phải mức tải nên sử dụng hàng ngày.

LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ HIỂU ĐƠN GIẢN NHẤT NHƯ THẾ NÀO?
Lực kéo đứt cáp thép là lực kéo mà tại hoặc quanh mức đó mẫu dây cáp bị phá hủy trong phép thử kéo theo điều kiện và tiêu chuẩn xác định.
Có thể hình dung như thế này.
Một đầu cáp được giữ cố định, đầu còn lại được máy thử kéo tăng lực dần. Khi lực tăng đến mức dây cáp không còn duy trì được kết cấu và bị phá hủy, giá trị lực thu được được dùng trong việc đánh giá khả năng chịu lực của sản phẩm.
Trên catalogue có thể gặp các thuật ngữ:
- MBL – Minimum Breaking Load
- MBF – Minimum Breaking Force
- Breaking Force
- Breaking Load
- Minimum Breaking Strength
Tùy tài liệu, cách gọi có thể khác nhau đôi chút.
Điểm cần nhớ là:
Lực kéo đứt không phải tải nâng cho phép.
Đây là phần quan trọng nhất của cả bài.

LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ MBL CÓ Ý NGHĨA GÌ?
MBL – Minimum Breaking Load thể hiện mức tải phá hủy tối thiểu được quy định cho một loại cáp trong điều kiện kỹ thuật tương ứng.
Ví dụ catalogue ghi:
MBL: 177 kN
Điều đó không có nghĩa bạn được treo tải 177 kN lên dây trong sử dụng bình thường.
MBL thường được dùng để:
- So sánh khả năng chịu lực giữa các loại cáp.
- Làm cơ sở lựa chọn cáp.
- Xác định tải làm việc theo hệ số thiết kế thích hợp.
- Kiểm tra sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật.
- Đối chiếu catalogue và chứng chỉ chất lượng.
Với cáp thép nâng hạ, MBL chỉ là một phần của bài toán.
OSHA cũng xác định tải định mức của sling cáp không chỉ dựa trên sức bền vật liệu mà còn liên quan đến hệ số thiết kế, kiểu móc, góc tải, tỷ lệ D/d và hiệu suất gia công đầu cáp.
LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ CÓ PHẢI LÀ TẢI TRỌNG NÂNG TỐI ĐA KHÔNG?
Không. Lực kéo đứt cáp thép tuyệt đối không nên được xem là tải trọng nâng tối đa trong vận hành thông thường.
Ví dụ một sợi cáp có:
- MBL: 25 tấn lực.
Không thể kết luận:
- Nâng 20 tấn được.
- Nâng 24 tấn vẫn chưa đứt.
- Chỉ cần dưới 25 tấn là an toàn.
Cách hiểu đó bỏ qua khoảng an toàn cần thiết và toàn bộ điều kiện vận hành thực tế.
Một hệ thống nâng còn chịu ảnh hưởng bởi:
- Gia tốc khi bắt đầu nâng.
- Phanh.
- Tải giật.
- Góc sling.
- Độ uốn.
- Puly.
- Mài mòn.
- Ăn mòn.
- Đầu ép.
- Ma ní.
- Móc cẩu.
Vậy nên nếu cần biết “được nâng bao nhiêu”, hãy tìm WLL, không lấy MBL làm câu trả lời.

LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ WLL KHÁC MBL NHƯ THẾ NÀO?
MBL liên quan đến ngưỡng phá hủy, còn WLL là giới hạn tải làm việc được quy định cho thiết bị hoặc cấu hình cụ thể.
Có thể nhớ nhanh:
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| MBL | Tải/lực phá hủy tối thiểu |
| WLL | Giới hạn tải làm việc |
| SWL | Tải làm việc an toàn theo cách dùng trong một số hệ tài liệu |
| Design Factor | Hệ số thiết kế giữa sức bền phá hủy và mức làm việc |
Ví dụ một sling ghi:
WLL 3,2 tấn
thì 3,2 tấn mới là con số người vận hành cần đặc biệt chú ý trong cấu hình được ghi.
Đừng thấy dây bên trong có MBL cao hơn rồi tự nâng vượt WLL.
OSHA yêu cầu sling được nhận dạng với tải định mức theo kiểu móc và góc mà tải đó dựa trên.

LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ CÓ THỂ TÍNH WLL TỪ MBL NHƯ THẾ NÀO?
Về nguyên lý đơn giản, có thể hình dung:
WLL ≈ MBL / Hệ số thiết kế
Ví dụ:
- MBL = 25 tấn.
- Hệ số thiết kế = 5.
Khi đó:
25 / 5 = 5 tấn.
Nhưng đây chỉ là ví dụ để hiểu mối quan hệ.
Không nên tự lấy MBL chia 5 rồi dùng kết quả thay cho bảng tải của nhà sản xuất.
Lý do là tải định mức của sling thực tế còn phụ thuộc:
- FC hay IWRC.
- Loại đầu cáp.
- Tết hay ép.
- Kiểu móc.
- Góc sling.
- D/d.
- Số chân sling.
OSHA có những bảng sling cáp 6×19 và 6×36 được xây dựng với design factor 5, nhưng bảng vẫn tách riêng theo cấu trúc, lõi và cấu hình nâng.
LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ HỆ SỐ AN TOÀN CÓ PHẢI LUÔN BẰNG 5 KHÔNG?
Không. Không có một hệ số duy nhất áp cho mọi loại cáp và mọi thiết bị.
Hệ số phụ thuộc:
- Ứng dụng.
- Loại thiết bị.
- Tiêu chuẩn áp dụng.
- Nhà sản xuất.
- Điều kiện làm việc.
- Mức độ rủi ro.
Một số bảng tải sling dây cáp của OSHA dùng design factor bằng 5 cho những cấu hình được nêu cụ thể.
Nhưng đừng suy ra:
Mọi dây cáp thép = MBL chia 5.
Cáp dùng cho:
- Sling.
- Cầu trục.
- Vận thăng.
- Thang máy.
- Cẩu.
- Tời.
có thể chịu những yêu cầu thiết kế khác nhau.

LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ ĐƯỜNG KÍNH CÓ ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO?
Đường kính lớn hơn thường làm khả năng chịu lực tăng trong cùng một dòng cáp, nhưng không thể xác định lực kéo đứt chỉ bằng đường kính.
Ví dụ hai dây cùng:
phi 16 mm
nhưng có thể là:
- 6×19 FC
- 6×19 IWRC
- 6×36 FC
- 6×36 IWRC
- 6×37 IWRC
- 19×7
- 35×7
Chưa kể cấp bền khác nhau.
Vậy nên các câu tìm kiếm như:
- cáp phi 10 chịu lực bao nhiêu
- cáp phi 12 tải trọng bao nhiêu
- cáp phi 16 kéo đứt bao nhiêu tấn
- cáp phi 20 chịu được bao nhiêu tấn
không thể trả lời chuẩn chỉ bằng một bảng phi cáp.
Phải tra đúng mã sản phẩm.
LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ CẤU TRÚC 6X19, 6X36, 6X37 ẢNH HƯỞNG RA SAO?
Cấu trúc cáp ảnh hưởng đến lực kéo đứt, độ mềm, khả năng chống mài mòn và đặc tính chịu uốn.
Ví dụ về xu hướng:
6×19
- Sợi thành phần tương đối lớn.
- Khả năng chống mài mòn tốt.
- Độ mềm vừa phải.
6×36
- Nhiều sợi nhỏ hơn.
- Mềm hơn.
- Phù hợp nhiều ứng dụng uốn qua puly.
6×37
- Linh hoạt tốt.
- Được dùng ở nhiều ứng dụng cần chịu uốn.
Nhưng không thể nói 6×36 luôn có MBL cao hơn 6×19.
Phải so cùng:
- Đường kính.
- Cấp bền.
- Lõi.
- Nhà sản xuất.
Đây là lý do CapThepVN luôn ưu tiên catalogue hơn một bảng tải chung lấy trên mạng.
LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ LÕI FC HAY IWRC ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO?
Trong nhiều cấu hình tương đương, cáp lõi thép IWRC thường có khả năng chịu lực và chống ép cao hơn cáp lõi sợi FC, nhưng phải kiểm tra đúng catalogue để biết MBL cụ thể.
FC – Fiber Core
Lõi bằng vật liệu sợi.
Thường có:
- Độ mềm tốt.
- Trọng lượng nhẹ hơn.
- Khả năng giữ chất bôi trơn.
IWRC – Independent Wire Rope Core
Lõi là một cáp thép độc lập.
Thường có:
- Khả năng chịu tải cao.
- Chống ép tốt.
- Ổn định kết cấu tốt hơn trong nhiều ứng dụng nặng.
OSHA cũng tách riêng bảng tải sling FC và IWRC, cho thấy loại lõi là yếu tố không thể bỏ qua khi xác định khả năng chịu tải.
LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ CẤP BỀN 1570, 1770, 1960 MPA CÓ Ý NGHĨA GÌ?
Các giá trị như 1570 MPa, 1770 MPa, 1960 MPa thường liên quan đến cấp độ bền danh nghĩa của dây thép thành phần và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực của cáp.
Trong cùng một cấu hình và đường kính, cấp bền cao hơn thường làm lực phá hủy của dây tăng.
Nhưng không nên lấy:
1770 / 1570
rồi nhân thẳng MBL của cáp để suy ra chính xác MBL loại khác.
Cấu trúc thực tế của cáp còn liên quan:
- Diện tích kim loại.
- Kết cấu tao.
- Hệ số cấu tạo.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
Vậy nên vẫn phải tra bảng chính hãng.
LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ ĐƠN VỊ KN CÓ NGHĨA LÀ GÌ?
kN – kilonewton là đơn vị lực thường dùng để ghi lực kéo đứt cáp thép.
Có thể quy đổi gần đúng:
- 1 kN ≈ 101,97 kgf
- 1 tấn lực ≈ 9,80665 kN
Ví dụ:
MBL = 196 kN.
Tương đương xấp xỉ:
196 / 9,80665 ≈ 19,99 tấn lực.
Có thể nói gần 20 tấn lực.
Nhưng xin nhắc lại:
MBL khoảng 20 tấn lực không có nghĩa WLL là 20 tấn.
Đây là lỗi đọc catalogue rất dễ gặp.
LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ KN CÓ GIỐNG KG KHÔNG?
Không. kN là đơn vị lực, còn kg là đơn vị khối lượng.
Trong nói chuyện công trường, nhiều người quen nói:
“Cáp chịu 5 tấn.”
Nhưng tài liệu kỹ thuật có thể ghi bằng lực:
- N.
- kN.
Khi quy đổi cần phân biệt rõ.
Ví dụ:
98,07 kN ≈ 10.000 kgf.
Hay gần:
10 tấn lực.
Việc ghi đúng đơn vị giúp tránh nhầm khi đọc CO CQ, catalogue hoặc test certificate.
LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ LỰC KÉO ĐỨT TÍNH TOÁN KHÁC LỰC KÉO ĐỨT TỐI THIỂU THẾ NÀO?
Trong tài liệu dây cáp có thể gặp nhiều giá trị về sức bền, và cần đọc đúng tên gọi của từng con số.
Tùy tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất có thể gặp:
- Minimum Breaking Force.
- Calculated Breaking Force.
- Actual Breaking Force từ phép thử.
Không nên coi ba giá trị này luôn giống nhau.
Minimum Breaking Force thường là giá trị tối thiểu mà sản phẩm cần đáp ứng theo thông số.
Calculated Breaking Force có thể được xác định từ đặc tính các thành phần và hệ số cấu trúc.
Actual Breaking Force là kết quả thực tế của mẫu khi thử phá hủy.
Khi mua cáp, con số quan trọng để đối chiếu thường là giá trị được nhà sản xuất cam kết cho đúng sản phẩm.
LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ ĐƯỢC THỬ NGHIỆM NHƯ THẾ NÀO?
Về nguyên tắc, thử lực kéo đứt cáp thép được thực hiện bằng cách đặt mẫu lên thiết bị kéo và tăng lực tới khi xảy ra phá hủy theo quy trình thử tương ứng.
Quá trình cần kiểm soát:
- Mẫu thử.
- Chiều dài thử.
- Cách kẹp đầu.
- Tốc độ tăng tải.
- Thiết bị đo.
- Điều kiện thử.
- Tiêu chuẩn áp dụng.
Kết quả có thể được thể hiện trên:
- Test certificate.
- Mill certificate.
- CQ.
- Báo cáo phòng thử nghiệm.
Người mua bình thường không cần tự thử phá hủy mỗi cuộn cáp.
Điều quan trọng hơn là có dữ liệu kỹ thuật đáng tin cậy và khả năng truy xuất sản phẩm.
LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ CO CQ CÓ GHI MBL KHÔNG?
CQ hoặc chứng chỉ thử nghiệm của cáp có thể thể hiện MBL, minimum breaking force hoặc kết quả thử tương ứng, tùy nhà sản xuất và loại hồ sơ.
Khi đối chiếu nên xem:
- Tên hãng.
- Cấu trúc.
- Đường kính.
- Lõi.
- Grade.
- MBL.
- Tiêu chuẩn.
- Số lô.
Ví dụ hàng thực tế ghi:
6×36 IWRC – Ø16 mm
thì CQ cũng phải liên hệ được với đúng quy cách đó.
Nếu tài liệu ghi 6×19 FC thì rõ ràng phải kiểm tra lại.
Nói thật, có giấy chưa phải phần khó.
Khó là giấy có đúng hàng không.
LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ ĐẦU ÉP CÁP CÓ LÀM GIẢM KHẢ NĂNG CHỊU LỰC KHÔNG?
Có thể. Khả năng chịu lực của một sling hoàn chỉnh phụ thuộc cả hiệu suất gia công đầu cáp, không chỉ MBL của dây nguyên liệu.
Các kiểu đầu cáp có thể gồm:
- Tết cáp.
- Ép cốt nhôm.
- Socket.
- Mechanical splice.
OSHA cũng liệt kê fabrication efficiency là một trong các yếu tố quyết định tải định mức của wire-rope sling.
Vậy nên nếu dây nguyên liệu có MBL 20 tấn thì không thể tự khẳng định:
“Sling làm xong cũng có sức bền 20 tấn.”
Phải xem cấu hình hoàn chỉnh.
LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ GÓC SLING CÓ LÀM THAY ĐỔI MBL KHÔNG?
Góc sling không làm thay đổi MBL vật liệu của chính sợi cáp, nhưng nó làm thay đổi lực thực tế tác dụng lên mỗi chân sling.
Đây là khác biệt rất quan trọng.
Ví dụ vật 4 tấn dùng sling hai chân.
Nếu mỗi chân tạo góc θ so với phương ngang, trong mô hình lý tưởng:
T = W / (2 × sin θ)
Góc 60°:
T ≈ 2,31 tấn/chân.
Góc 30°:
T = 4 tấn/chân.
Sợi cáp vẫn là sợi đó.
MBL không tự thay đổi.
Nhưng lực mà nó phải chịu tăng mạnh.
OSHA cũng có bảng rated load riêng cho sling ở các góc 60°, 45° và 30°.
Đó là lý do chỉ biết MBL vẫn chưa đủ để thiết kế một bộ sling.
LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ D/D CÓ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KHẢ NĂNG CHỊU TẢI KHÔNG?
Có. D/d ảnh hưởng đến khả năng làm việc của cáp khi dây uốn quanh puly, pin hoặc bề mặt cong.
Trong đó:
- D là đường kính bề mặt uốn.
- d là đường kính cáp.
Khi D quá nhỏ:
- Cáp bị uốn gắt.
- Sợi thép chịu ứng suất lớn.
- Tuổi thọ mỏi giảm.
- Khả năng làm việc của sling có thể bị ảnh hưởng.
Các bảng sling 6×19/6×36 của OSHA nêu rõ điều kiện D/d được dùng khi thiết lập rated load.
Vậy nên lấy một dây cáp cực khỏe rồi quấn quanh một chốt quá nhỏ cũng không phải cách sử dụng đúng.
LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ CÁP ĐÃ QUA SỬ DỤNG CÒN GIỮ NGUYÊN MBL KHÔNG?
Không nên giả định rằng cáp thép đã qua sử dụng vẫn giữ nguyên khả năng chịu lực ban đầu.
Trong quá trình làm việc, cáp có thể bị:
- Mòn.
- Đứt sợi.
- Ăn mòn.
- Dập.
- Giảm đường kính.
- Gập.
- Birdcage.
- Mỏi uốn.
Catalogue thường nói về cáp mới trong điều kiện xác định.
Cáp sau vài năm làm việc là câu chuyện khác.
Vậy nên không thể nói:
“Lúc mới mua MBL 200 kN, bây giờ chắc vẫn 200 kN.”
Phải kiểm tra tình trạng và áp dụng tiêu chí loại bỏ của thiết bị hoặc tiêu chuẩn phù hợp.
LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ CÁP BỊ GỈ CÓ LÀM GIẢM SỨC BỀN KHÔNG?
Có. Ăn mòn có thể làm giảm tiết diện kim loại và từ đó làm suy giảm khả năng chịu lực của cáp.
Đặc biệt nguy hiểm khi:
- Gỉ sâu.
- Rỗ.
- Ăn mòn giữa các sợi.
- Ăn mòn trong lõi.
Một sợi cáp vẫn còn hình dáng tương đối bình thường nhưng không có nghĩa khả năng chịu lực còn như lúc mới.
Vậy nên nếu cáp nâng hạ bị gỉ đáng kể, đừng chỉ tra lại MBL mới trong catalogue rồi tiếp tục sử dụng.
Catalogue không biết sợi cáp của bạn đã trải qua những gì.
LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ CÁP BỊ ĐỨT SỢI CÓ CÒN ĐẠT MBL BAN ĐẦU KHÔNG?
Không nên xem cáp có sợi đứt là vẫn còn nguyên MBL ban đầu.
Mỗi sợi thép tham gia vào khả năng chịu lực tổng thể.
Khi sợi bị đứt:
- Tiết diện chịu lực giảm.
- Tải phân bố thay đổi.
- Có thể xuất hiện hư hỏng tiếp theo.
Tuy nhiên không thể lấy:
“đứt 2 sợi trong 100 sợi = giảm đúng 2% tải.”
Cấu trúc cáp phức tạp hơn vậy.
Phải sử dụng tiêu chí kiểm tra và loại bỏ phù hợp.
LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ SHOCK LOAD NGUY HIỂM NHƯ THẾ NÀO?
Shock load – tải giật có thể làm lực tức thời trên cáp cao hơn đáng kể so với trọng lượng tĩnh của vật.
Ví dụ:
Một vật 3 tấn đang treo ổn định.
Khác hoàn toàn với vật 3 tấn:
- Rơi một đoạn.
- Cáp đột ngột căng.
- Bị mắc rồi bung ra.
- Tời khởi động giật.
Con số 3 tấn không đổi.
Nhưng lực tác dụng tức thời có thể tăng.
Đây là lý do không được lấy khoảng cách giữa WLL và MBL làm “dư địa” cho tải giật.
Cách vận hành vẫn phải đúng.

LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ CÓ THỂ SO SÁNH HAI LOẠI CÁP BẰNG MBL KHÔNG?
Có thể dùng MBL để so sánh khả năng chịu lực, nhưng chỉ có ý nghĩa khi đang so những sản phẩm đủ tương đồng.
Nên so cùng:
- Đường kính.
- Cấu trúc.
- Lõi.
- Cấp bền.
- Tiêu chuẩn.
Ví dụ:
Cáp A: 6×36 IWRC phi 16.
Cáp B: 6×36 IWRC phi 16.
Khi đó so MBL khá có ý nghĩa.
Nhưng nếu một bên là:
6×19 FC phi 16.
Bên kia:
35×7 IWRC phi 16.
thì chỉ nhìn MBL để nói loại nào “tốt hơn” là chưa đủ.
Hai loại có thể phục vụ mục đích khác nhau.
LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ CÁP HÀN QUỐC CÓ MBL CAO HƠN CÁP TRUNG QUỐC KHÔNG?
Không thể kết luận chỉ từ xuất xứ.
Lực kéo đứt phụ thuộc trực tiếp vào cấu trúc, cấp bền và thông số của từng sản phẩm, không phải quốc gia sản xuất.
Một cáp Trung Quốc có:
- Grade cao.
- IWRC.
- MBL rõ.
có thể có MBL cao hơn một loại Hàn Quốc ở cấu hình khác.
Vậy nên hãy so catalogue.
Không so bằng nhãn quốc gia.
Đây cũng là cách CapThepVN khuyên khách khi lựa chọn giữa cáp Hàn Quốc, Trung Quốc và liên doanh.
LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ CÓ BẢNG MBL THEO PHI 6 ĐẾN PHI 40 KHÔNG?
Có thể xây dựng bảng MBL theo từng sản phẩm, nhưng không nên có một bảng chung áp cho mọi cáp từ phi 6 đến phi 40.
Một bảng chính xác cần ghi rõ:
- Cấu trúc.
- Lõi.
- Grade.
- Tiêu chuẩn.
- Nhà sản xuất.
Ví dụ tiêu đề bảng hợp lý phải dạng:
Bảng MBL cáp 6×36 IWRC 1770 MPa của nhà sản xuất X
chứ không nên chỉ là:
Bảng tải trọng cáp thép phi 6–40
Nếu bảng thiếu cấu trúc và cấp bền thì người đọc rất dễ áp nhầm.

LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ CÁCH ĐỌC CATALOGUE CÁP THÉP THEO HOWTO 7 BƯỚC RA SAO?
Phần HowTo dưới đây có thể đưa trực tiếp vào Table of Contents.
Bước 1: Xác định cấu trúc
Kiểm tra:
- 6×19
- 6×36
- 6×37
- 19×7
- 35×7
Bước 2: Kiểm tra lõi
Xác định:
- FC
- IWRC
Bước 3: Xác định đường kính
Ví dụ:
Ø16 mm.
Bước 4: Kiểm tra cấp bền
Ví dụ:
- 1570 MPa
- 1770 MPa
- 1960 MPa
Bước 5: Tìm MBL hoặc Minimum Breaking Force
Đọc đúng đơn vị:
- kN.
- N.
- tấn lực nếu nhà sản xuất quy đổi.
Bước 6: Không dùng MBL làm WLL
Nếu dùng nâng hạ, tìm tiếp:
- WLL.
- Rated capacity.
- Sling chart.
Bước 7: Kiểm tra ứng dụng thực tế
Xem thêm:
- Góc sling.
- Đầu cáp.
- D/d.
- Phụ kiện.
Đi đủ 7 bước này sẽ tránh được phần lớn lỗi đọc bảng tải.

LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ CHECKLIST KHI MUA CÁP CẦN KIỂM TRA NHỮNG GÌ?
Khi mua cáp chịu lực, CapThepVN khuyên kiểm tra:
- Cấu trúc gì?
- Phi bao nhiêu?
- FC hay IWRC?
- Grade bao nhiêu?
- MBL bao nhiêu?
- MBL ghi bằng đơn vị gì?
- Tiêu chuẩn nào?
- Hãng nào?
- Có catalogue không?
- Có CQ không?
- Có CO nếu cần không?
- Cáp dùng để nâng hay kéo?
- Có làm sling không?
- WLL sling bao nhiêu?
Nếu nhà cung cấp chỉ trả lời:
“Cáp phi 16 chịu khoảng 10 tấn.”
thì nên hỏi lại.
10 tấn là:
- MBL?
- WLL?
- Hay con số ước lượng?
Ba cách hiểu rất khác nhau.

LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ NHỮNG SAI LẦM NÀO NGUY HIỂM NHẤT?
Những lỗi đáng tránh nhất gồm:
- Lấy MBL làm tải nâng.
- Chọn cáp chỉ theo phi.
- Mặc định MBL chia 5 cho mọi ứng dụng.
- Không phân biệt FC và IWRC.
- Không xem cấp bền.
- Nhầm kN với kg.
- Nhầm tấn lực với khối lượng.
- Dùng bảng MBL của hãng khác.
- Bỏ qua đầu ép.
- Không tính góc sling.
- Không kiểm tra D/d.
- Dùng MBL của cáp mới cho cáp đã mòn.
- Bỏ qua ăn mòn.
- Nghĩ cáp chưa đứt là vẫn đủ tải.
- Không kiểm tra WLL của phụ kiện.
Sai lầm số 14 khá nguy hiểm.
Cáp không cần phải ở sát điểm đứt mới là cáp không còn an toàn.
LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ FAQPAGE GỒM NHỮNG CÂU HỎI THƯỜNG GẶP NÀO?
Lực kéo đứt cáp thép là gì?
Lực kéo đứt cáp thép là mức lực liên quan đến ngưỡng phá hủy của dây trong phép thử theo điều kiện xác định.
MBL là gì?
MBL – Minimum Breaking Load là tải phá hủy tối thiểu được quy định cho sản phẩm.
MBL có phải tải nâng không?
Không. MBL không phải tải làm việc an toàn.
WLL là gì?
WLL – Working Load Limit là giới hạn tải làm việc của thiết bị hoặc cấu hình theo thông số được quy định.
MBL 10 tấn có nâng được 10 tấn không?
Không. Không được sử dụng MBL như tải nâng.
MBL 20 tấn thì WLL bằng bao nhiêu?
Không thể xác định chắc chắn nếu chưa biết hệ số thiết kế và cấu hình. Không nên tự tính thay cho bảng tải nhà sản xuất.
1 kN bằng bao nhiêu kg?
Khoảng 101,97 kgf.
100 kN tương đương bao nhiêu tấn lực?
Khoảng 10,2 tấn lực.
Cáp phi 10 có lực kéo đứt bao nhiêu?
Phụ thuộc cấu trúc, lõi, grade và nhà sản xuất.
Cáp phi 16 có MBL bao nhiêu?
Không có một MBL chung cho mọi cáp phi 16.
Cáp IWRC có MBL cao hơn FC không?
Trong nhiều cấu hình tương đương, IWRC có thể có khả năng chịu lực cao hơn, nhưng phải tra đúng catalogue.
Cáp 6×19 và 6×36 loại nào chịu tải cao hơn?
Không thể kết luận chỉ bằng cấu trúc. Phải so cùng đường kính, lõi và cấp bền.
Grade 1960 có tốt hơn 1770 không?
1960 thể hiện cấp độ bền cao hơn, nhưng lựa chọn cáp còn phụ thuộc cấu trúc, thiết bị và yêu cầu sử dụng.
Cáp bị gỉ có giảm lực kéo đứt không?
Ăn mòn có thể làm mất tiết diện kim loại và làm suy giảm sức bền.
Cáp đứt vài sợi còn đạt MBL ban đầu không?
Không nên giả định như vậy. Cáp hư hỏng phải được kiểm tra theo tiêu chí phù hợp.
Đầu ép có ảnh hưởng WLL không?
Có. Hiệu suất đầu nối là một yếu tố ảnh hưởng tải định mức sling.
Góc sling có làm MBL thay đổi không?
Không làm thay đổi MBL danh nghĩa của dây nhưng làm thay đổi lực tác dụng lên từng chân sling.
Có nên mua cáp chỉ dựa vào MBL cao nhất không?
Không. Một cáp có MBL cao nhưng quá cứng hoặc không phù hợp puly vẫn có thể là lựa chọn sai.

LỰC KÉO ĐỨT CÁP THÉP LÀ GÌ VÀ CUỐI CÙNG CẦN NHỚ NHỮNG ĐIỀU NÀO?
Lực kéo đứt cáp thép là thông số phản ánh khả năng chịu lực tới ngưỡng phá hủy của dây cáp trong điều kiện xác định, thường được thể hiện bằng MBL hoặc Minimum Breaking Force. Nó rất quan trọng khi lựa chọn cáp, nhưng không phải con số để người vận hành dùng trực tiếp làm tải nâng.
Nếu chỉ cần nhớ 6 điểm, CapThepVN khuyên nhớ:
- MBL không phải WLL.
- Không tính MBL chỉ theo đường kính.
- Phải biết 6×19, 6×36, 6×37…
- Phải biết FC hay IWRC.
- Phải đọc đúng cấp bền và đơn vị kN.
- Với nâng hạ, phải kiểm tra cả sling, góc, đầu nối và phụ kiện.
Một ví dụ rất thực tế:
Khách gửi cho chúng tôi một tem ghi:
6×36 IWRC – Ø16 mm – 1770 MPa – MBL 177 kN
Thông tin này hữu ích hơn rất nhiều câu:
“Cáp phi 16 loại tốt.”
Từ tem đó có thể biết rõ cấu trúc, lõi, kích thước, cấp bền và MBL.
Nhưng kể cả khi đã biết MBL 177 kN, vẫn chưa được tự kết luận tải nâng.
Nếu dây được gia công thành sling thì còn phải xem rated load, cách làm mắt, kiểu móc, góc nâng và phụ kiện. OSHA cũng xác định rõ rated load của wire-rope sling được xây dựng từ nhiều yếu tố chứ không riêng sức bền vật liệu.
Vậy nên khi xem catalogue cáp thép, hãy coi lực kéo đứt là điểm xuất phát để hiểu khả năng chịu lực của sản phẩm, không phải con số cuối cùng để quyết định “nâng được bao nhiêu”.
MBL cho biết cáp mạnh tới đâu trước khi phá hủy. WLL mới giúp trả lời cáp hoặc sling được phép làm việc tới đâu trong cấu hình cụ thể.
Lưu ý kỹ thuật: Nội dung trên phục vụ tra cứu và hiểu nguyên lý lực kéo đứt cáp thép. Với hoạt động nâng hạ thực tế, cần tuân thủ catalogue nhà sản xuất, rated capacity/WLL của đúng sản phẩm, tiêu chuẩn áp dụng và đánh giá của người có chuyên môn; không sử dụng các ví dụ quy đổi hoặc phép tính trong bài thay cho bảng tải kỹ thuật.
