Cách tính tải trọng cáp thép chính xác

Đánh giá bài viết

Cách tính tải trọng cáp thép chính xác không phải chỉ lấy đường kính cáp rồi tra một con số “chịu được bao nhiêu tấn”. Muốn tính đúng cần biết MBL, WLL, hệ số thiết kế, cấu trúc cáp, lõi FC/IWRC, số chân sling, góc nâng, kiểu móc, đầu cáp và điều kiện làm việc thực tế.

Tại CapThepVN.com, chúng tôi thường gặp khách hỏi rất nhanh: “Cáp phi 16 nâng được mấy tấn?”. Nói thật, nếu chỉ có mỗi đường kính thì chưa thể trả lời an toàn. Cùng phi 16 nhưng 6×19, 6×36, FC, IWRC hay cấp bền khác nhau thì tải trọng cũng có thể khác.

CÁCH TÍNH TẢI TRỌNG CÁP THÉP CHÍNH XÁC CẦN DỰA VÀO NHỮNG THÔNG SỐ NÀO?

Cách tính tải trọng cáp thép chính xác phải dựa trên đúng mã cáp và cấu hình sử dụng, không nên dùng một công thức chung cho mọi loại dây.

Các thông số cần biết gồm:

  • Đường kính cáp.
  • Cấu trúc cáp: 6×19, 6×36, 6×37, 19×7, 35×7…
  • Lõi FC hay IWRC.
  • Cấp bền của sợi thép.
  • MBL – Minimum Breaking Load.
  • WLL – Working Load Limit.
  • Hệ số thiết kế.
  • Một chân hay nhiều chân sling.
  • Góc sling.
  • Vertical, basket hay choker hitch.
  • Kiểu đầu nối.
  • Tỷ lệ D/d.
  • Tải động.
  • Môi trường làm việc.

OSHA cũng nêu rõ tải định mức của sling cáp phụ thuộc vào độ bền vật liệu, hệ số thiết kế, kiểu móc, góc tải, D/d và hiệu suất gia công đầu cáp.

Vậy nên nếu thiếu những dữ liệu này, mọi con số tính ra chỉ nên xem là tham khảo sơ bộ.

CÁCH TÍNH TẢI TRỌNG CÁP THÉP CHÍNH XÁC THÌ MBL LÀ GÌ?

MBL – Minimum Breaking Load là tải phá hủy tối thiểu của cáp theo điều kiện thử và tiêu chuẩn tương ứng.

Nói đơn giản:

MBL cho biết cáp được thiết kế để đạt tối thiểu một mức lực phá hủy nhất định.

Nhưng cần nhớ ngay:

MBL không phải tải trọng được phép nâng.

Ví dụ một sợi cáp có:

MBL = 25 tấn

không có nghĩa bạn được dùng nó nâng vật 20 hay 25 tấn.

Giữa tải phá hủy và tải làm việc phải có hệ số thiết kế phù hợp.

Ngoài ra còn có:

  • Đầu cáp.
  • Sling.
  • Móc.
  • Ma ní.
  • Góc tải.
  • Tải động.

Đây là lý do CapThepVN luôn tách hai khái niệm:

“Đứt ở bao nhiêu?”

và

“Được phép làm việc ở bao nhiêu?”

Hai câu này không giống nhau.

CÁCH TÍNH TẢI TRỌNG CÁP THÉP CHÍNH XÁC THÌ WLL LÀ GÌ?

WLL – Working Load Limit là giới hạn tải làm việc của cáp, sling hoặc phụ kiện trong cấu hình được xác định.

Nếu sling có nhãn:

WLL 5 tấn

thì về nguyên tắc vận hành không được cố tình nâng vượt giới hạn này.

OSHA yêu cầu wire-rope sling phải có nhận dạng rõ ràng, thể hiện tải làm việc khuyến nghị theo kiểu móc, góc tải và số chân sling nếu là sling nhiều chân.

Đây là thông số thực tế quan trọng hơn MBL đối với người vận hành.

Nếu đã có WLL do nhà sản xuất công bố, không nên tự lấy MBL rồi tính lại một WLL khác để thay thế.

CÁCH TÍNH TẢI TRỌNG CÁP THÉP CHÍNH XÁC TỪ MBL THEO HỆ SỐ AN TOÀN NHƯ THẾ NÀO?

Về nguyên lý, có thể hiểu mối quan hệ cơ bản:

WLL ≈ MBL / Hệ số thiết kế

Ví dụ minh họa:

  • MBL = 25 tấn.
  • Hệ số thiết kế = 5.

Ta có:

25 / 5 = 5 tấn.

Kết quả lý thuyết là 5 tấn.

Nhưng đừng lấy phép chia này áp thẳng cho mọi sling thực tế.

OSHA có bảng tải sling 6×19 và 6×36 sử dụng hệ số thiết kế 5 trong những cấu hình cụ thể, nhưng tải còn thay đổi theo FC/IWRC, kiểu đầu nối, số chân, góc nâng và D/d.

Vậy nên công thức trên giúp hiểu nguyên lý.

Nó không thay thế catalogue.

CÁCH TÍNH TẢI TRỌNG CÁP THÉP CHÍNH XÁC CÓ PHẢI LÚC NÀO CŨNG DÙNG HỆ SỐ 5 KHÔNG?

Không. Không nên mặc định mọi cáp thép đều sử dụng hệ số thiết kế bằng 5.

Một số bảng tải sling thông dụng sử dụng design factor 5, nhưng những ứng dụng khác có thể có yêu cầu riêng.

OSHA cũng cho phép một số thiết bị chuyên dụng như crane sử dụng hệ số khác nếu được thiết kế phù hợp, đồng thời có các ngoại lệ cho standing rigging hoặc heavy lift với yêu cầu bảo đảm mức an toàn tương đương.

Các ứng dụng có thể khác nhau gồm:

  • Sling.
  • Cầu trục.
  • Cẩu.
  • Vận thăng.
  • Thang máy.
  • Tời.
  • Hệ thống neo.
  • Cáp chạy.
  • Cáp đứng.

Vậy nên đừng nghe đâu đó:

“Cáp thép cứ chia 5 là ra tải.”

Câu đó quá đơn giản cho một bài toán nâng hạ thực tế.

CÁCH TÍNH TẢI TRỌNG CÁP THÉP CHÍNH XÁC THEO ĐƯỜNG KÍNH CÁP CÓ ĐƯỢC KHÔNG?

Không thể tính chính xác chỉ bằng đường kính.

Ví dụ cùng:

cáp thép phi 16

có thể là:

  • 6×19 FC.
  • 6×19 IWRC.
  • 6×36 FC.
  • 6×36 IWRC.
  • 6×37 IWRC.
  • Cáp mạ.
  • Cáp chống xoắn.

Mỗi loại có thể có:

  • Trọng lượng khác.
  • MBL khác.
  • Độ mềm khác.
  • Cấp bền khác.

Vậy nên câu hỏi:

Cáp thép phi 16 chịu bao nhiêu tấn?

chỉ có thể trả lời khi biết đúng mã sản phẩm.

Đường kính là điều kiện cần.

Không phải điều kiện đủ.

CÁCH TÍNH TẢI TRỌNG CÁP THÉP CHÍNH XÁC CHO CÁP 6X19 NHƯ THẾ NÀO?

Với cáp thép 6×19, cần tra MBL của đúng cấu trúc, lõi và cấp bền trước khi xác định tải làm việc.

Quy trình nên là:

  1. Xác định đường kính.
  2. Xác định FC hay IWRC.
  3. Xác định cấp bền.
  4. Tra MBL.
  5. Xác định ứng dụng.
  6. Tra WLL hoặc bảng tải phù hợp.

OSHA có các bảng riêng cho sling 6×19/6×36 lõi FC và IWRC, cho thấy ngay cả cùng nhóm cấu trúc thì tải định mức vẫn thay đổi theo lõi và cấu hình sling.

Đây là lý do không nên lấy bảng 6×19 IWRC áp sang 6×19 FC.

CÁCH TÍNH TẢI TRỌNG CÁP THÉP CHÍNH XÁC CHO CÁP 6X36 VÀ 6X37 RA SAO?

Với cáp 6×36 và 6×37, nguyên tắc vẫn giống nhau: phải dùng dữ liệu của đúng mã cáp.

Các cấu trúc này thường được chọn khi cần độ linh hoạt tốt hơn trong nhiều ứng dụng chạy qua puly.

Nhưng độ mềm không có nghĩa tải trọng tự động cao hơn hoặc thấp hơn 6×19.

Phải so:

  • MBL.
  • Cấp bền.
  • Lõi.
  • Phi.
  • Nhà sản xuất.

Một điểm khá hay bị nhầm là người mua thấy 6×37 có nhiều sợi hơn rồi nghĩ chắc chắn chịu tải tốt hơn.

Không nhất thiết.

Số lượng sợi liên quan nhiều đến đặc tính uốn và mài mòn chứ không thể tự dùng để kết luận tải.

CÁCH TÍNH TẢI TRỌNG CÁP THÉP CHÍNH XÁC CHO SLING MỘT CHÂN NHƯ THẾ NÀO?

Với sling cáp thép một chân, tải làm việc nên lấy theo WLL của sling hoàn chỉnh và đúng kiểu móc.

Một sling một chân có thể sử dụng:

  • Vertical hitch.
  • Choker hitch.
  • Basket hitch.

Tải định mức của ba cấu hình này không giống nhau.

OSHA có bảng riêng cho vertical, choker và basket; tải choker trong bảng còn dựa trên điều kiện góc choke từ 120° trở lên. (OSHA)

Vậy nên:

Cùng một sợi sling.

Đổi cách móc.

Tải cho phép cũng có thể đổi.

Đây là phần nhiều người bỏ qua.

CÁCH TÍNH TẢI TRỌNG CÁP THÉP CHÍNH XÁC CHO SLING HAI CHÂN NHƯ THẾ NÀO?

Với sling cáp thép 2 chân, không được đơn giản lấy tổng tải chia đôi vì lực trên từng chân phụ thuộc góc sling.

Nếu tải W được chia đều trên hai chân và θ là góc mỗi chân sling so với phương ngang, về mặt hình học lý tưởng:

T ≈ W / (2 × sin θ)

Trong đó:

  • T: lực căng mỗi chân.
  • W: tải trọng tổng.
  • θ: góc chân sling so với phương ngang.

Ví dụ tải 4 tấn.

Nếu θ = 60°:

T ≈ 4 / (2 × sin60°)

≈ 2,31 tấn mỗi chân.

Nếu θ = 30°:

T ≈ 4 / (2 × sin30°)

= 4 tấn mỗi chân.

Tải vẫn chỉ 4 tấn.

Nhưng khi góc giảm từ 60° xuống 30°, lực trong mỗi chân tăng rất mạnh.

Đây là lý do OSHA có tải định mức riêng cho sling hai chân ở các góc 60°, 45° và 30°.

Lưu ý: Đây chỉ là công thức hình học minh họa cho tải phân bố lý tưởng. Khi sử dụng thật phải theo bảng tải và cấu hình sling cụ thể.

CÁCH TÍNH TẢI TRỌNG CÁP THÉP CHÍNH XÁC KHI GÓC SLING LÀ 60°, 45° VÀ 30° THÌ KHÁC NHAU RA SAO?

Góc sling càng thấp so với phương ngang, lực kéo trong từng chân càng tăng.

Với tải W chia đều lý tưởng cho hai chân:

  • Góc 90°: mỗi chân khoảng W/2.
  • Góc 60°: mỗi chân khoảng 0,577W.
  • Góc 45°: mỗi chân khoảng 0,707W.
  • Góc 30°: mỗi chân khoảng W.

Ví dụ tải 4 tấn:

Góc mỗi chân so với phương ngang Lực lý tưởng mỗi chân
90° 2,00 tấn
60° 2,31 tấn
45° 2,83 tấn
30° 4,00 tấn

Nhìn bảng này sẽ thấy ngay.

Hai chân sling không có nghĩa mỗi chân chỉ chịu nửa tải.

OSHA khuyến nghị không sử dụng góc ngang dưới 30° trừ khi được nhà sản xuất sling hoặc người đủ năng lực khuyến nghị.

Vậy nên đừng cố mở sling quá ngang chỉ để móc vừa vật.

CÁCH TÍNH TẢI TRỌNG CÁP THÉP CHÍNH XÁC NẾU GÓC ĐƯỢC ĐO SO VỚI PHƯƠNG ĐỨNG THÌ SAO?

Nếu góc α được đo giữa chân sling và phương thẳng đứng, công thức lý tưởng cho sling hai chân trở thành:

T ≈ W / (2 × cos α)

Ví dụ:

Tải 4 tấn.

Chân sling nghiêng 45° so với phương đứng:

T ≈ 4 / (2 × cos45°)

≈ 2,83 tấn.

Đây chính là cùng một bài toán với góc 45° so với phương ngang.

Điểm đáng lưu ý là phải biết bảng tải hoặc bản vẽ đang đo góc từ đâu.

Một bên đo từ:

  • Phương ngang.

Một bên đo từ:

  • Phương đứng.

Nếu đọc nhầm, kết quả tính có thể sai khá nhiều.

CÁCH TÍNH TẢI TRỌNG CÁP THÉP CHÍNH XÁC CHO SLING 3 CHÂN VÀ 4 CHÂN NHƯ THẾ NÀO?

Với sling 3 chân và sling 4 chân, không nên tự động chia đều tải cho 3 hoặc 4 chân.

Lý do rất thực tế:

Vật không phải lúc nào cũng:

  • Phẳng.
  • Cân bằng.
  • Có trọng tâm chính giữa.
  • Có các điểm móc cùng cao độ.

Vì vậy tải trên từng chân có thể không đều.

OSHA có bảng tải riêng cho sling 3 và 4 chân, phân biệt theo cấu trúc cáp, lõi và góc làm việc.

Với nâng tải quan trọng, nên dùng:

  • Bảng tải của nhà sản xuất.
  • Lift plan.
  • Người phụ trách rigging đủ chuyên môn.

Đừng tự tính kiểu:

12 tấn / 4 = 3 tấn/chân.

Ngoài thực tế chưa chắc như vậy.

CÁCH TÍNH TẢI TRỌNG CÁP THÉP CHÍNH XÁC CHO BASKET HITCH NHƯ THẾ NÀO?

Basket hitch có thể cho tải định mức cao hơn vertical hitch trong cấu hình phù hợp vì tải được đỡ bởi hai phần của sling.

Nhưng không nên mặc định:

Basket = gấp đôi tải.

Tải còn bị ảnh hưởng bởi:

  • Góc.
  • D/d.
  • Hình dạng vật.
  • Khả năng phân bố tải.
  • Điểm tiếp xúc.

OSHA có tải riêng cho vertical basket trong các bảng sling cáp và yêu cầu xét tỷ lệ D/d.

Nếu vật có cạnh sắc hoặc bán kính cong nhỏ, khả năng chịu tải của sling có thể bị ảnh hưởng đáng kể.

CÁCH TÍNH TẢI TRỌNG CÁP THÉP CHÍNH XÁC CHO CHOKER HITCH NHƯ THẾ NÀO?

Choker hitch thường có tải định mức thấp hơn vertical hitch tương ứng vì dây bị siết quanh vật và chịu uốn tại vùng choke.

OSHA nêu rằng tải choker trong các bảng tiêu chuẩn áp dụng khi góc choke từ 120° trở lên; nếu góc nhỏ hơn cần dùng hệ số hoặc tải do nhà sản xuất/người đủ năng lực xác định.

Đây là điểm rất dễ bị bỏ qua.

Một vòng siết càng gắt thì dây càng bị uốn mạnh.

Không nên lấy WLL vertical rồi dùng nguyên con số đó cho choker.

CÁCH TÍNH TẢI TRỌNG CÁP THÉP CHÍNH XÁC CÓ BỊ ẢNH HƯỞNG BỞI ĐẦU ÉP VÀ MẮT CÁP KHÔNG?

Có. Hiệu suất đầu cáp ảnh hưởng trực tiếp đến tải định mức của sling hoàn chỉnh.

Các kiểu đầu có thể gồm:

  • Tết tay.
  • Ép cốt.
  • Socket.
  • Đầu nối cơ khí.

OSHA cũng liệt kê fabrication efficiency là một yếu tố dùng để xác định tải định mức của sling cáp.

Vậy nên:

Cáp nguyên liệu MBL 20 tấn.

Không có nghĩa sling sau khi gia công vẫn tự động có “20 tấn sức bền”.

Cần tính cả hiệu suất đầu cáp.

Đó là lý do sling nên được gia công theo đúng quy trình và có thông tin tải rõ ràng.

CÁCH TÍNH TẢI TRỌNG CÁP THÉP CHÍNH XÁC CÓ BỊ ẢNH HƯỞNG BỞI D/D KHÔNG?

Có. Tỷ lệ D/d ảnh hưởng đến khả năng chịu tải và tuổi thọ của cáp khi dây uốn quanh puly, pin hoặc vật được nâng.

Hiểu đơn giản:

  • D: đường kính bề mặt mà cáp uốn quanh.
  • d: đường kính cáp.

Nếu D quá nhỏ so với d:

  • Cáp bị uốn gắt.
  • Sợi thép chịu ứng suất cao.
  • Mỏi nhanh hơn.
  • Tải định mức có thể bị ảnh hưởng.

Các bảng sling OSHA 6×19 và 6×36 được xây dựng với các điều kiện D/d cụ thể; chẳng hạn nhiều bảng ghi tải dựa trên tỷ lệ tối thiểu D/d = 25/1.

Vậy nên việc “cáp đủ tải” chưa có nghĩa cứ móc qua bất kỳ chốt nào cũng được.

CÁCH TÍNH TẢI TRỌNG CÁP THÉP CHÍNH XÁC CÓ CẦN TÍNH TẢI GIẬT KHÔNG?

Có. Shock load – tải giật có thể làm lực tức thời trên cáp cao hơn đáng kể so với tải tĩnh.

Các tình huống thường gây tải giật:

  • Cáp chùng rồi đột ngột căng.
  • Vật bị kẹt rồi bung.
  • Khởi động quá nhanh.
  • Phanh đột ngột.
  • Tải đung đưa.
  • Vật rơi một đoạn rồi dây mới chịu lực.

Vậy nên không nên tính:

Hàng 5 tấn → chọn sling WLL 5 tấn → xong.

Phải vận hành sao cho tải không bị giật.

Hệ số thiết kế không phải phần tải để bù cho thao tác sai.

CÁCH TÍNH TẢI TRỌNG CÁP THÉP CHÍNH XÁC KHI CÓ MA NÍ, MÓC CẨU VÀ KHUYÊN CẨU RA SAO?

Tải của cả hệ thống phải bị giới hạn bởi thành phần có WLL thấp nhất.

Ví dụ:

  • Sling: WLL 6 tấn.
  • Ma ní: WLL 4,75 tấn.
  • Móc: WLL 5 tấn.

Cả hệ không được coi là bộ nâng 6 tấn.

Điểm giới hạn hiện tại là 4,75 tấn trong điều kiện mà WLL đó áp dụng.

Các thành phần cần kiểm tra gồm:

  • Cáp.
  • Ma ní.
  • Móc.
  • Khuyên chủ.
  • Đầu ép.
  • Link nối.

Đừng chỉ tính sợi cáp rồi quên phụ kiện.

Một bộ lifting gear luôn mạnh bằng bộ phận yếu nhất của nó.

CÁCH TÍNH TẢI TRỌNG CÁP THÉP CHÍNH XÁC VỚI CÁP PHI 8, PHI 10, PHI 12, PHI 16 THÌ LÀM SAO?

Không nên lập một bảng “phi nào nâng bao nhiêu tấn” áp dụng chung cho mọi cáp.

Để tính đúng với từng đường kính:

  1. Chọn đúng cấu trúc.
  2. Xác định lõi.
  3. Xác định cấp bền.
  4. Tra MBL của nhà sản xuất.
  5. Xác định hệ số thiết kế.
  6. Tra WLL của sling nếu dùng nâng.
  7. Điều chỉnh theo kiểu móc và góc.

Ví dụ người dùng tìm:

  • cáp thép phi 8 chịu tải bao nhiêu
  • cáp thép phi 10 chịu bao nhiêu kg
  • cáp thép phi 12 chịu bao nhiêu tấn
  • cáp thép phi 16 chịu tải bao nhiêu
  • cáp thép phi 20 nâng được bao nhiêu

đều phải quay về đúng mã hàng.

Đây là cách làm chậm hơn một chút.

Nhưng đúng hơn rất nhiều.

CÁCH TÍNH TẢI TRỌNG CÁP THÉP CHÍNH XÁC CÓ NÊN DÙNG BẢNG TRA TRÊN MẠNG KHÔNG?

Có thể dùng bảng tra để tham khảo, nhưng chỉ khi bảng đó đúng với cấu trúc, lõi, cấp bền, đơn vị và ứng dụng của cáp đang sử dụng.

Trước khi dùng bảng, kiểm tra:

  • Bảng của ai?
  • Áp dụng cho 6×19 hay 6×36?
  • FC hay IWRC?
  • Grade nào?
  • Tấn metric hay short ton?
  • Vertical, choker hay basket?
  • Góc bao nhiêu?
  • Hệ số thiết kế gì?

OSHA chẳng hạn sử dụng “tons” 2.000 lb trong các bảng sling nêu trên.

Nếu người dùng ở Việt Nam hiểu con số đó là tấn metric 1.000 kg mà không chuyển đổi thì đã có sai lệch.

Vậy nên đơn vị cũng phải đọc kỹ.

CÁCH TÍNH TẢI TRỌNG CÁP THÉP CHÍNH XÁC THÌ 1 KN BẰNG BAO NHIÊU KG?

Trong kỹ thuật lực, có thể quy đổi gần đúng:

1 kN ≈ 101,97 kgf

và:

1 tấn lực ≈ 9,80665 kN

Ví dụ MBL ghi:

196 kN

thì lực tương đương theo kgf xấp xỉ:

196 × 101,97 ≈ 19.986 kgf

tức khoảng 20 tấn lực.

Nhưng vẫn phải nhớ:

Con số đó là lực.

Không có nghĩa dây được phép nâng 20 tấn.

Sau đó vẫn cần áp dụng tải làm việc và hệ số thiết kế phù hợp.

CÁCH TÍNH TẢI TRỌNG CÁP THÉP CHÍNH XÁC THEO HOWTO 8 BƯỚC NHƯ THẾ NÀO?

Đây là phần HowTo có thể đưa trực tiếp vào Table of Contents.

Bước 1: Xác định tải lớn nhất

Không dùng tải trung bình.

Nếu vật có thêm:

  • Móc.
  • Dầm nâng.
  • Khung.
  • Phụ kiện.

thì phải tính cả những phần tham gia vào tải treo.

Bước 2: Xác định loại cáp

Ghi rõ:

  • 6×19.
  • 6×36.
  • 6×37.
  • 19×7.
  • 35×7.

Bước 3: Xác định FC hay IWRC

Không dùng bảng FC cho IWRC hoặc ngược lại.

Bước 4: Tra MBL

Sử dụng catalogue đúng nhà sản xuất.

Bước 5: Xác định WLL

Ưu tiên tải định mức của nhà sản xuất sling.

Bước 6: Kiểm tra số chân và góc

Đặc biệt với sling 2, 3 và 4 chân.

Bước 7: Kiểm tra kiểu móc và phụ kiện

Bao gồm:

  • Vertical.
  • Basket.
  • Choker.
  • Ma ní.
  • Móc.
  • Khuyên.

Bước 8: Xem điều kiện thực tế

Tính đến:

  • Shock load.
  • Puly.
  • D/d.
  • Nhiệt độ.
  • Ăn mòn.
  • Tình trạng cáp.

Sau bước 8 mới nên chốt cấu hình.

CÁCH TÍNH TẢI TRỌNG CÁP THÉP CHÍNH XÁC CÓ CHECKLIST NHANH NÀO KHÔNG?

Có. Trước khi tính hoặc hỏi nhà cung cấp, hãy chuẩn bị:

  • Tải lớn nhất?
  • Cáp dùng làm gì?
  • Cấu trúc gì?
  • Phi bao nhiêu?
  • FC hay IWRC?
  • MBL bao nhiêu?
  • Một hay nhiều chân?
  • Góc bao nhiêu?
  • Kiểu móc nào?
  • Đầu ép hay tết?
  • Có puly không?
  • D/d bao nhiêu?
  • Có tải giật không?
  • Phụ kiện WLL bao nhiêu?

Nếu trả lời được gần hết danh sách này thì việc tính tải trọng cáp thép sẽ chính xác hơn rất nhiều.

CÁCH TÍNH TẢI TRỌNG CÁP THÉP CHÍNH XÁC CÓ NHỮNG SAI LẦM NÀO PHỔ BIẾN?

Các sai lầm CapThepVN thấy đáng tránh nhất gồm:

  1. Chọn theo phi.
  2. Lấy MBL làm tải nâng.
  3. Mặc định chia MBL cho 5 trong mọi trường hợp.
  4. Chia đôi tải cho sling hai chân.
  5. Không tính góc sling.
  6. Nhầm góc đo từ ngang với góc đo từ đứng.
  7. Dùng WLL vertical cho choker.
  8. Dùng basket rồi mặc định tải gấp đôi.
  9. Không tính đầu cáp.
  10. Không kiểm tra D/d.
  11. Không kiểm tra ma ní và móc.
  12. Bỏ qua shock load.
  13. Dùng bảng tải không đúng lõi.
  14. Nhầm short ton với metric tonne.
  15. Dùng bảng trên mạng không biết nguồn.

Chỉ cần sai một trong mấy điểm này là con số cuối cùng có thể đẹp trên giấy nhưng không còn đúng ngoài công trường.

CÁCH TÍNH TẢI TRỌNG CÁP THÉP CHÍNH XÁC – FAQPAGE GỒM NHỮNG CÂU HỎI NÀO?

Cáp thép phi 10 chịu được bao nhiêu kg?

Không thể xác định chính xác chỉ từ phi 10. Cần biết cấu trúc, lõi, cấp bền và MBL.

Cáp thép phi 12 chịu được bao nhiêu tấn?

Phải tra đúng catalogue của mã cáp phi 12 đang sử dụng.

Cáp thép phi 16 nâng được bao nhiêu tấn?

Không có một con số chung cho tất cả cáp phi 16.

MBL có phải tải nâng không?

Không. MBL là tải phá hủy tối thiểu.

WLL có phải tải nâng tối đa không?

WLL là giới hạn tải làm việc của thiết bị trong cấu hình quy định và không nên vượt quá.

WLL được tính như thế nào?

Về nguyên lý có liên quan tới MBL và hệ số thiết kế, nhưng tải thực tế còn phụ thuộc cấu hình sling, đầu cáp, góc và nhiều yếu tố khác.

Hệ số an toàn cáp thép là bao nhiêu?

Không có một giá trị duy nhất cho mọi ứng dụng. Một số bảng sling dùng design factor 5 nhưng thiết bị chuyên dụng có thể khác.

Sling hai chân có chịu gấp đôi sling một chân không?

Không nhất thiết, vì tải mỗi chân phụ thuộc góc sling.

Góc sling 30° có nguy hiểm không?

Lực trên mỗi chân tăng đáng kể. OSHA khuyến nghị không dùng góc ngang dưới 30° trừ trường hợp được nhà sản xuất hoặc người đủ năng lực xác nhận.

Sling 4 chân có chia đều tải cho 4 chân không?

Không nên mặc định như vậy vì tải thực tế có thể phân bố không đều.

Basket hitch có tải gấp đôi vertical không?

Không nên áp dụng máy móc; phải dùng đúng bảng tải và D/d.

Choker hitch có giảm tải không?

Thông thường tải định mức choker thấp hơn vertical tương ứng và còn phụ thuộc góc choke.

Có thể tự tính WLL từ MBL không?

Có thể dùng để hiểu nguyên lý nhưng không nên thay thế tải do nhà sản xuất công bố.

Đầu ép có ảnh hưởng tải sling không?

Có. Hiệu suất gia công đầu cáp là một yếu tố ảnh hưởng tải định mức.

Ma ní nhỏ hơn tải cáp có sao không?

Có. Khả năng hệ thống bị giới hạn bởi thành phần có WLL thấp nhất.

1 kN bằng bao nhiêu kg?

Khoảng 101,97 kgf.

1 tấn lực bằng bao nhiêu kN?

Khoảng 9,80665 kN.

CÁCH TÍNH TẢI TRỌNG CÁP THÉP CHÍNH XÁC CẦN NHỚ ĐIỀU GÌ CUỐI CÙNG?

Cách tính tải trọng cáp thép chính xác không bắt đầu bằng câu hỏi “phi bao nhiêu?”, mà nên bắt đầu bằng đúng loại cáp, MBL, WLL, hệ số thiết kế và cấu hình nâng thực tế.

Nếu cần nhớ thật ngắn, CapThepVN khuyên theo thứ tự:

  1. Xác định tải.
  2. Xác định đúng mã cáp.
  3. Tra MBL.
  4. Tra WLL.
  5. Kiểm tra hệ số thiết kế.
  6. Tính góc sling.
  7. Kiểm tra kiểu móc.
  8. Kiểm tra phụ kiện.
  9. Kiểm tra D/d.
  10. Tính điều kiện vận hành thực tế.

Đừng lấy:

“phi 16 = X tấn”

làm công thức.

Cũng đừng lấy:

“MBL 20 tấn = nâng 20 tấn.”

Càng không nên nghĩ:

“hai chân thì chia đôi.”

Tải trọng nâng hạ có một điểm khá thú vị: một thay đổi tưởng rất nhỏ như mở góc sling rộng hơn cũng có thể làm lực trên từng chân tăng mạnh.

Đó là lý do tại CapThepVN.com, nếu khách cần tính tải sling hoặc chọn cáp cho một hệ nâng cụ thể, chúng tôi thường muốn xem cả hình bố trí điểm móc chứ không chỉ thông số dây.

Với sling cáp, OSHA cũng đi đúng theo nguyên tắc này: tải định mức phụ thuộc cấu trúc dây, lõi, kiểu móc, góc tải, D/d và hiệu suất gia công, và những cấu hình không có sẵn trong bảng nên sử dụng tải do nhà sản xuất hoặc người đủ năng lực xác định.

Tính đúng tải không phải để chọn một sợi cáp “vừa đủ”. Mục tiêu là chọn một hệ nâng mà từng thành phần đều làm việc trong giới hạn được phép.

Lưu ý kỹ thuật: Các công thức và ví dụ trong bài nhằm giải thích nguyên lý cách tính tải trọng cáp thép. Không sử dụng các ví dụ này để thay thế bảng tải của nhà sản xuất, thiết kế lifting plan, tiêu chuẩn áp dụng hoặc đánh giá của người có chuyên môn đối với hoạt động nâng hạ thực tế.