Tính tải trọng cáp thép không đơn giản là lấy lực kéo đứt chia cho một hệ số an toàn. Muốn xác định chính xác cần biết tải thực tế, số nhánh cáp, góc nâng, kiểu mắc, MBL, WLL, tải động và khả năng chịu lực của phụ kiện. Đặc biệt với sling nhiều nhánh, góc càng nhỏ thì lực tác dụng lên từng nhánh càng tăng mạnh.
Muốn tính tải trọng cáp thép cần phân biệt những đại lượng nào?
Trước khi sử dụng công thức, cần phân biệt ít nhất bốn đại lượng: tải của vật, lực tác dụng trên từng nhánh cáp, lực kéo đứt tối thiểu MBL và giới hạn tải làm việc WLL.
Nếu nhầm các khái niệm này, kết quả tính toán có thể cao hơn đáng kể so với khả năng làm việc thực tế của bộ sling.
Tải trọng của vật cần nâng
Đây là tổng khối lượng được treo dưới thiết bị nâng. Không nên chỉ tính khối lượng của máy hoặc kiện hàng chính.
Tổng tải có thể bao gồm:
– Vật cần nâng.
– Khung nâng hoặc spreader beam.
– Móc phụ.
– Ma ní.
– Sling.
– Phụ kiện có khối lượng đáng kể.
– Chất lỏng hoặc vật liệu còn bên trong thiết bị.
Ví dụ một máy nặng 7.500 kg, khung nâng 400 kg và phụ kiện 100 kg thì tải treo để tính toán đã là khoảng 8.000 kg.
MBL là gì?
MBL là Minimum Breaking Load hoặc Minimum Breaking Force, tức lực kéo đứt tối thiểu của cáp theo dữ liệu kỹ thuật.
MBL không phải tải trọng cho phép sử dụng thường xuyên.
Nếu catalogue ghi MBL 100 kN, điều đó không có nghĩa cáp được phép nâng tải tương đương 100 kN. Hệ thống phải làm việc thấp hơn giới hạn phá hủy và tuân theo hệ số thiết kế, WLL cũng như tiêu chuẩn áp dụng.

WLL là gì?
WLL là Working Load Limit, giới hạn tải làm việc được phép của sản phẩm trong điều kiện sử dụng được xác định.
Đối với sling cáp thép, WLL có thể thay đổi theo:
– Đường kính.
– Construction.
– Grade.
– Loại lõi.
– Đầu cáp.
– Số nhánh.
– Góc nâng.
– Kiểu hitch.
Vì vậy một bộ sling có WLL 10 tấn ở một cấu hình không có nghĩa nó luôn nâng được 10 tấn ở tất cả các góc.
Công thức tính tải trọng cho một nhánh cáp thẳng đứng
Trường hợp đơn giản nhất là một sling một nhánh treo thẳng đứng và tải nằm ổn định ngay phía dưới điểm treo.
Trong mô hình tĩnh đơn giản:
T = W
Trong đó:
– T là lực kéo trên sling.
– W là tải trọng treo.
Nếu tổng tải là 3 tấn thì lực tải tĩnh trên sling tương đương khoảng 3 tấn-force trước khi xét tải động và các yếu tố khác.
Tuy nhiên điều này không có nghĩa chỉ cần tìm một sợi cáp có MBL lớn hơn 3 tấn. Bộ sling phải có WLL ít nhất bằng tải yêu cầu và phù hợp với điều kiện vận hành.
Công thức tính lực trên sling 2 nhánh
Đây là trường hợp thường gây nhầm lẫn nhất.
Nhiều người cho rằng một vật 10 tấn dùng sling hai nhánh thì mỗi nhánh luôn chịu 5 tấn. Điều này chỉ gần đúng khi hai nhánh gần thẳng đứng và tải phân bố hoàn toàn cân bằng.
Khi hai nhánh nghiêng, lực trên mỗi nhánh tăng.
Khi góc được đo so với phương ngang
Với sling hai nhánh đối xứng, tải nằm đúng tâm và hai nhánh chịu tải bằng nhau, công thức cơ bản là:
T = W / (2 × sin β)
Trong đó:
– T là lực tác dụng trên từng nhánh.
– W là tổng tải treo.
– β là góc giữa nhánh sling và phương ngang.
Khi góc được đo so với phương thẳng đứng
Nếu góc α được đo từ phương thẳng đứng thì:
T = W / (2 × cos α)
Hai công thức là tương đương nếu xác định góc chính xác.
Lỗi rất nguy hiểm là lấy một góc được đo từ phương đứng nhưng đưa vào công thức sử dụng góc từ phương ngang.
Ví dụ tính sling 2 nhánh nâng tải 10 tấn
Giả sử tổng tải là 10 tấn và sử dụng sling hai nhánh đối xứng.
Góc 90 độ so với phương ngang
sin 90° = 1.
T = 10 / (2 × 1) = 5 tấn.
Mỗi nhánh chịu khoảng 5 tấn trong mô hình lý tưởng.
Góc 60 độ
sin 60° ≈ 0,866.
T = 10 / (2 × 0,866) ≈ 5,77 tấn.
Như vậy mặc dù tải tổng vẫn là 10 tấn, mỗi nhánh đã phải chịu khoảng 5,77 tấn.
Góc 45 độ
sin 45° ≈ 0,707.
T = 10 / (2 × 0,707) ≈ 7,07 tấn.
Góc 30 độ
sin 30° = 0,5.
T = 10 / (2 × 0,5) = 10 tấn.
Điều này có nghĩa tại góc 30°, mỗi nhánh của sling hai nhánh phải chịu lực tương đương toàn bộ tải 10 tấn trong mô hình lý tưởng.
OSHA cũng lưu ý không sử dụng góc so với phương ngang nhỏ hơn 30° trừ khi có khuyến nghị của nhà sản xuất sling hoặc người có đủ năng lực đánh giá.
Vì sao góc sling càng nhỏ thì tải trên cáp càng lớn?
Lực của hai nhánh phải tạo ra tổng thành phần theo phương thẳng đứng đủ để cân bằng tải.
Khi sling gần nằm ngang, phần lực theo phương thẳng đứng của mỗi nhánh giảm. Muốn vẫn giữ cùng một tải, tổng lực kéo trong nhánh phải tăng lên.
Có thể hình dung với tải 10 tấn:
– Góc 90°: khoảng 5 tấn mỗi nhánh.
– Góc 60°: khoảng 5,77 tấn.
– Góc 45°: khoảng 7,07 tấn.
– Góc 30°: khoảng 10 tấn.
Đó là lý do giảm góc sling chỉ vài chục độ có thể làm thay đổi hoàn toàn bộ cáp cần sử dụng.
Cách sử dụng hệ số góc để tính nhanh
Trong thực tế có thể sử dụng hệ số tải theo góc cho sling hai nhánh.
Lực mỗi nhánh có thể viết:
T = (W / 2) × K
Trong đó K là hệ số góc:
– 90°: K = 1,000.
– 60°: K ≈ 1,155.
– 45°: K ≈ 1,414.
– 30°: K = 2,000.
Ví dụ tải 8 tấn, góc 45°:
T = (8 / 2) × 1,414 ≈ 5,66 tấn mỗi nhánh.
Hệ số này hữu ích để kiểm tra nhanh nhưng không thay thế rated-load chart của nhà sản xuất sling.
Sling 3 nhánh và 4 nhánh tính tải như thế nào?
Về lý thuyết, nếu ba hoặc bốn nhánh có chiều dài hoàn toàn bằng nhau, các điểm nâng đồng phẳng và tâm tải nằm chính xác ở giữa thì tải có thể được phân phối tương đối đều.
Trong thực tế rất khó đạt điều kiện lý tưởng này.
Các nguyên nhân gây lệch tải gồm:
– Sai số chiều dài nhánh sling.
– Điểm nâng không cùng cao độ.
– Tâm trọng lực lệch.
– Kết cấu tải bị biến dạng.
– Một số nhánh căng trước các nhánh còn lại.
– Vị trí master link hoặc hook không đúng tâm.
Vì vậy không nên tự lấy tải chia 3 hoặc chia 4 rồi chọn từng nhánh.
OSHA có các bảng rated load riêng cho sling 3 và 4 nhánh theo construction, loại lõi và góc tải; các bảng này không được thay thế bằng phép chia tải đơn giản.
Kiểu mắc cáp ảnh hưởng đến tải trọng ra sao?
Vertical hitch
Đây là cấu hình một nhánh sling kéo thẳng giữa hook và tải. WLL vertical thường được dùng làm một thông số cơ sở trong bảng tải.
Basket hitch
Cáp đi vòng dưới tải và hai đầu được treo lên hook hoặc master link.
Trong điều kiện lý tưởng, basket hitch có thể tạo khả năng chịu tải cao hơn một nhánh vertical vì tải được đỡ bởi hai phía của sling.
Tuy nhiên khả năng thực tế còn phụ thuộc góc, độ cân bằng tải và bán kính phần cáp ôm quanh vật.
Choker hitch
Choker hitch tạo vòng siết quanh tải.
Khả năng chịu tải thường giảm so với vertical hoặc basket tương ứng do cáp bị uốn và chịu tải tại vùng choke.
Theo hướng dẫn OSHA, các bảng rated load choker tương ứng được áp dụng với góc choke từ 120° trở lên; khi nhỏ hơn cần sử dụng hệ số thích hợp hoặc dữ liệu của nhà sản xuất/người có năng lực.

Cách tính tải trọng từ MBL và hệ số thiết kế
Ở mức khái niệm, hệ số thiết kế có thể thể hiện bằng:
Design Factor = MBL / tải làm việc danh nghĩa
Hoặc suy ra:
Tải làm việc danh nghĩa = MBL / Design Factor
Ví dụ giả định một rope có MBL 50 tấn và hệ thống được thiết kế với design factor bằng 5:
50 / 5 = 10 tấn.
Tuy nhiên không nên lấy kết quả 10 tấn này rồi coi đó là WLL hợp lệ cho một sling bất kỳ.
Lý do là bộ sling hoàn chỉnh còn bị ảnh hưởng bởi:
– Hiệu suất mắt cáp.
– Mechanical splice.
– Socket.
– D/d.
– Construction.
– Kiểu hitch.
– Góc nâng.
– Phụ kiện.
Các bảng OSHA cho nhiều wire-rope sling 6×19 và 6×36 được xây dựng với design factor bằng 5, nhưng điều này không có nghĩa mọi hệ thống cáp thép đều sử dụng hệ số 5.
Hệ số an toàn cáp thép bao nhiêu là đúng?
Không có một con số duy nhất cho mọi ứng dụng.
Design factor phụ thuộc:
– Sling nâng hàng.
– Cầu trục.
– Tời.
– Vận thăng.
– Cáp tĩnh.
– Cáp chạy.
– Cáp hàng hải.
– Mine hoisting.
– Thiết bị chuyên dụng.
Do đó các câu trả lời kiểu “cáp thép luôn lấy hệ số an toàn 5” là chưa chính xác.
Đối với sling, nên ưu tiên bảng WLL của nhà sản xuất. Với cáp là một bộ phận của máy, phải theo manual, tiêu chuẩn thiết kế và yêu cầu của OEM.
Cần tính tải động như thế nào?
Các công thức phía trên chủ yếu mô tả trạng thái cân bằng tĩnh.
Trong vận hành thực tế, lực có thể tăng do:
– Tăng tốc nâng.
– Phanh đột ngột.
– Cáp chùng rồi căng nhanh.
– Tải bị kẹt.
– Tải va chạm.
– Tàu hoặc nền thiết bị dao động.
– Cần cẩu quay hoặc thay đổi tốc độ nhanh.
Có thể biểu diễn khái niệm tải động:
Wdesign = Wstatic × Kdynamic
Trong đó Kdynamic là hệ số động được xác định theo thiết bị, tiêu chuẩn và điều kiện vận hành.
Không nên tự mặc định Kdynamic bằng 1,1; 1,2 hoặc một giá trị cố định cho tất cả thiết bị.
Với critical lift, offshore lifting hoặc những ca nâng có rủi ro cao, tải động phải được tính trong lifting plan bởi người có chuyên môn.
Tâm trọng lực ảnh hưởng thế nào đến tải từng nhánh?
Công thức sling hai nhánh đơn giản chỉ chính xác khi tải đối xứng và tâm trọng lực nằm giữa hai điểm nâng.
Nếu trọng tâm lệch về một phía, nhánh gần trọng tâm phải chịu tải lớn hơn.
Ví dụ một kết cấu dài 6 m nhưng máy móc nặng tập trung ở đầu bên trái thì hai lifting point có khoảng cách bằng nhau chưa chắc tạo tải bằng nhau.
Khi đó cần xác định:
– Vị trí center of gravity.
– Khoảng cách từ trọng tâm đến từng lifting point.
– Phản lực tại từng điểm nâng.
– Góc từng nhánh.
Sau khi xác định phản lực tại mỗi điểm mới tính lực trong từng sling.
Ví dụ tính tải khi trọng tâm lệch
Giả sử một tải 12 tấn được đỡ tại hai điểm A và B cách nhau 4 m.
Trọng tâm nằm cách A 1,5 m và cách B 2,5 m.
Dùng cân bằng mô-men:
RA = W × 2,5 / 4
RB = W × 1,5 / 4
Kết quả:
– RA = 12 × 2,5 / 4 = 7,5 tấn.
– RB = 12 × 1,5 / 4 = 4,5 tấn.
Như vậy điểm A đã chịu 7,5 tấn, không phải 6 tấn như cách chia đôi thông thường.
Nếu sling tại A còn đặt nghiêng thì lực thực tế trong sling A sẽ tiếp tục tăng theo góc.
Tính lực trên từng nhánh khi hai góc khác nhau
Nếu hai sling có góc khác nhau, không thể dùng công thức chia đều tải.
Khi đó phải giải hệ cân bằng lực theo phương ngang và phương đứng:
T1 × cos β1 = T2 × cos β2
T1 × sin β1 + T2 × sin β2 = W
Trong đó β1 và β2 được đo từ phương ngang.
Đây là bài toán cần giải đúng theo hình học của ca nâng. Nếu tải còn lệch tâm thì phải kết hợp thêm phương trình mô-men.
D/d ảnh hưởng đến khả năng chịu tải như thế nào?
Cáp bị uốn quanh móc, chốt hoặc vật có đường kính nhỏ sẽ chịu ứng suất uốn lớn hơn.
D/d là tỷ số giữa đường kính phần mà cáp uốn quanh và đường kính cáp.
D/d càng nhỏ, cáp càng bị uốn gắt.
Các bảng sling của OSHA cho nhiều cáp 6×19 và 6×36 ghi rõ rated load dựa trên điều kiện D/d nhất định, ví dụ một số bảng dùng tỷ số tối thiểu 25:1. Điều đó cho thấy rated capacity không thể tách khỏi điều kiện uốn.
Không nên lấy WLL trong catalogue áp dụng cho một sling đang bị ôm quanh một chốt quá nhỏ nếu catalogue không cho phép.
Đầu cáp làm thay đổi tải trọng ra sao?
Cáp trần có MBL nhất định nhưng sau khi tạo thành sling, tải truyền qua termination.
Các loại termination có thể gồm:
– Mechanical splice.
– Flemish eye.
– Hand-tucked eye.
– Swaged socket.
– Poured socket.
– Wedge socket.
– Wire rope clip trong những ứng dụng được phép.
Mỗi phương án có hiệu suất và yêu cầu kỹ thuật riêng.
Do đó không lấy MBL của cáp trần rồi mặc định mắt sling có khả năng chịu lực bằng 100% MBL.
Phụ kiện có thể trở thành điểm yếu nhất của hệ nâng
Khả năng của một bộ nâng được giới hạn bởi thành phần yếu nhất.
Ví dụ:
– Sling WLL 10 tấn.
– Master link WLL 12 tấn.
– Ma ní WLL 8,5 tấn.
– Móc WLL 10 tấn.
Hệ thống không được coi là bộ 10 tấn nếu ma ní chỉ có WLL 8,5 tấn.
Vì vậy khi tính tải cần lập danh sách toàn bộ load path từ hook của thiết bị nâng đến tải.
Cách tính tải cho một ca nâng hoàn chỉnh
Giả sử cần nâng máy có khối lượng 9 tấn bằng sling hai nhánh.
Khung nâng và phụ kiện treo nặng tổng cộng 1 tấn.
Tổng tải:
W = 9 + 1 = 10 tấn
Hai sling tạo góc 45° so với phương ngang.
Lực tĩnh mỗi nhánh:
T = 10 / (2 × sin 45°)
T ≈ 7,07 tấn
Nhưng chưa thể kết luận chỉ cần sling WLL 7,07 tấn.
Tiếp theo phải kiểm tra:
– Bảng WLL cho đúng sling hai nhánh ở 45°.
– Construction và diameter.
– MBL.
– Kiểu termination.
– Master link.
– Ma ní.
– D/d.
– Tâm trọng lực.
– Tải động.
– Cạnh sắc.
– Điều kiện môi trường.
Chỉ khi toàn bộ load path đáp ứng thì phương án nâng mới được xem xét sử dụng.
Có thể tính đường kính cáp trực tiếp từ tải trọng không?
Không nên sử dụng công thức kiểu “mỗi milimet đường kính chịu được bao nhiêu kg” để chọn cáp nâng.
Cùng đường kính nhưng cáp có thể khác:
– 6×19 FC.
– 6×19 IWRC.
– 6×36 IWRC.
– 19×7.
– 35×7.
– Compacted rope.
– Grade 1770.
– Grade 1960.
Do đó MBL có thể khác đáng kể.
Quy trình đúng là:
– Xác định tải yêu cầu.
– Xác định construction phù hợp.
– Xác định WLL hoặc MBL yêu cầu.
– Tra catalogue của đúng nhà sản xuất.
– Chọn đường kính đáp ứng.
Cách đổi đơn vị kN sang tấn khi đọc catalogue
Nhiều catalogue công bố Minimum Breaking Force bằng kN thay vì tấn.
Có thể quy đổi gần đúng:
1 tf ≈ 9,80665 kN
Do đó:
Tấn-force ≈ kN / 9,80665
Ví dụ MBL = 196 kN:
196 / 9,80665 ≈ 19,99 tf.
Có thể hiểu gần bằng 20 tấn-force.
Cần phân biệt tấn khối lượng với tấn-force khi thực hiện tính toán kỹ thuật.
Những sai lầm nguy hiểm khi tính tải trọng cáp thép
– Lấy MBL làm tải nâng.
– Lấy tải chia đều cho số nhánh.
– Không tính góc sling.
– Nhầm góc từ phương ngang với góc từ phương đứng.
– Bỏ qua trọng lượng lifting beam và phụ kiện.
– Không xác định tâm trọng lực.
– Tự áp design factor 5 cho mọi thiết bị.
– Không tính tải động.
– Không kiểm tra WLL của ma ní và master link.
– Bỏ qua D/d.
– Dùng bảng tải của cáp khác grade.
– Chọn cáp chỉ dựa vào đường kính.
– Dùng sling 4 nhánh rồi mặc định mỗi nhánh chịu 25% tải.
Checklist tính tải trước khi chọn cáp
Trước một ca nâng, nên xác định:
– Tổng tải thực tế là bao nhiêu?
– Tâm trọng lực ở đâu?
– Có bao nhiêu lifting point?
– Sử dụng sling bao nhiêu nhánh?
– Góc nhỏ nhất của sling là bao nhiêu?
– Kiểu hitch nào được sử dụng?
– Có cạnh sắc không?
– D/d thực tế là bao nhiêu?
– Có shock loading không?
– Sling có WLL bao nhiêu ở đúng góc đó?
– Ma ní và master link có đủ WLL không?
– Nhãn sling còn đọc được không?
– Cáp có dây đứt, kink, birdcage hoặc gỉ không?
OSHA yêu cầu sling không được sử dụng vượt rated capacity và sling hư hỏng hoặc có khuyết tật phải được loại khỏi sử dụng theo các điều kiện áp dụng.
Khi nào không nên tự tính tải trọng?
Công thức cơ bản hữu ích cho việc hiểu và kiểm tra sơ bộ, nhưng có những tình huống không nên tự thiết kế phương án nâng nếu không có người đủ năng lực.
Bao gồm:
– Critical lift.
– Tải có giá trị lớn.
– Nâng người.
– Offshore lifting.
– Tải lệch tâm phức tạp.
– Nâng tandem bằng hai cần cẩu.
– Tải có hình dạng không ổn định.
– Sling nhiều nhánh với góc khác nhau.
– Không xác định được chính xác trọng tâm.
– Thiết bị có tải động lớn.
– Không có bảng WLL đáng tin cậy.
Trong các trường hợp này cần lifting plan, calculation và phê duyệt theo quy trình của đơn vị chịu trách nhiệm.
Mua cáp thép theo tải trọng cần cung cấp thông tin gì?
Khi hỏi nhà cung cấp “cần cáp nâng 10 tấn”, thông tin đó vẫn chưa đủ.
Nên cung cấp:
– Tổng tải.
– Một nhánh hay nhiều nhánh.
– Góc nâng.
– Kiểu hitch.
– Chiều dài sling.
– Construction yêu cầu.
– Loại lõi.
– Grade.
– Kiểu mắt cáp.
– Phụ kiện đi kèm.
– Tiêu chuẩn áp dụng.
– Yêu cầu CO CQ hoặc certificate.
– Môi trường làm việc.
Công ty Cổ phần Vật tư Tổng hợp Hà Nội cung cấp vật tư cáp thép phục vụ nhiều nhu cầu công nghiệp và nâng hạ. Khi cần đối chiếu tải trọng, khách hàng nên gửi thêm ảnh thiết bị, sơ đồ nâng hoặc thông số cáp đang sử dụng để hạn chế chọn sai chủng loại.
Thông tin liên hệ:
– Công ty Cổ phần Vật tư Tổng hợp Hà Nội.
– Địa chỉ: 1287 – 1289 Giải Phóng, Phường Hoàng Liệt, Hà Nội, Việt Nam.
– Điện thoại: +(84) 97 526 1962.
– Email tiếng Việt: vtthhanoi@gmail.com.
– Email tiếng Anh: global.vtthhn@gmail.com.
Câu hỏi thường gặp về tính tải trọng cáp thép
Cáp nâng 10 tấn cần MBL bao nhiêu?
Không thể xác định chỉ từ tải 10 tấn. Cần biết loại thiết bị, design factor, kiểu sling, góc nâng và WLL. Không nên tự lấy 10 tấn nhân một hệ số rồi đặt mua nếu chưa xác định tiêu chuẩn áp dụng.
Sling hai nhánh nâng 10 tấn thì mỗi nhánh chịu bao nhiêu?
Phụ thuộc góc. Với mô hình đối xứng, ở 60° mỗi nhánh chịu khoảng 5,77 tấn; 45° khoảng 7,07 tấn; 30° khoảng 10 tấn.
Góc sling bao nhiêu là nguy hiểm?
Góc càng nhỏ so với phương ngang thì lực trong nhánh càng lớn. OSHA hướng dẫn không sử dụng góc dưới 30° trừ khi được sling manufacturer hoặc qualified person khuyến nghị.
Có phải sling bốn nhánh thì mỗi nhánh chỉ chịu một phần tư tải?
Không. Phân bố tải thực tế có thể không đều. Cần sử dụng rated-load table của bộ sling hoặc tính toán bởi người có chuyên môn.
Có thể lấy MBL chia 5 để tính WLL không?
Không nên coi đây là công thức chung. Một số bảng wire-rope sling sử dụng design factor bằng 5, nhưng WLL còn phụ thuộc construction, splice, hitch, D/d và góc tải.
Tải trọng cáp tính theo kg hay kN?
Trong tài liệu kỹ thuật thường sử dụng lực như N hoặc kN. Trong thương mại tại Việt Nam thường dùng cách nói “tấn tải”, nhưng khi tính toán chính xác cần phân biệt khối lượng và lực.
Có cần tính trọng lượng của sling không?
Với sling nhỏ, khối lượng có thể không đáng kể nhưng với bộ sling lớn, lifting beam và phụ kiện nặng thì cần đưa toàn bộ tải treo vào bài toán.
Kết luận
Tính tải trọng cáp thép chính xác phải bắt đầu từ tổng tải thực tế, tâm trọng lực, số nhánh và góc sling. Với sling hai nhánh đối xứng, công thức T = W / (2 × sin β) giúp xác định lực cơ bản trên từng nhánh khi β đo từ phương ngang. Góc càng thấp thì lực trên nhánh càng tăng mạnh.
Tuy nhiên kết quả hình học mới chỉ là bước đầu. Việc lựa chọn cuối cùng phải kiểm tra WLL, MBL, design factor, kiểu hitch, D/d, termination, phụ kiện, tải động và bảng tải của đúng nhà sản xuất. Không sử dụng MBL làm tải nâng, không chia tải máy móc cho số nhánh và không tự áp một hệ số an toàn duy nhất cho mọi loại cáp.
Khách hàng cần lựa chọn cáp theo tải trọng hoặc đối chiếu specification có thể liên hệ Công ty Cổ phần Vật tư Tổng hợp Hà Nội tại 1287 – 1289 Giải Phóng, Phường Hoàng Liệt, Hà Nội, Việt Nam; điện thoại +(84) 97 526 1962; email vtthhanoi@gmail.com hoặc global.vtthhn@gmail.com. Cung cấp đầy đủ sơ đồ nâng, tải trọng, góc sling và thông số thiết bị sẽ giúp quá trình lựa chọn chính xác và an toàn hơn.
