WLL, SWL và MBL là ba thuật ngữ thường xuất hiện trên cáp thép, sling, ma ní, móc cẩu và thiết bị nâng hạ. Việc nhầm lẫn giữa ba thông số này có thể dẫn đến lựa chọn sai tải trọng. Người sử dụng cần hiểu rõ đâu là giới hạn làm việc, đâu là tải an toàn được quy định và đâu là lực phá hủy của sản phẩm.
WLL, SWL và MBL khác nhau như thế nào?
Cách hiểu ngắn gọn nhất là:
– WLL là giới hạn tải làm việc của sản phẩm.
– SWL là tải làm việc an toàn được xác định cho thiết bị hoặc điều kiện sử dụng cụ thể.
– MBL là lực kéo đứt tối thiểu, liên quan đến trạng thái phá hủy.
– Không được sử dụng MBL như tải nâng cho phép.
– WLL hoặc rated capacity mới là thông số cần đặc biệt quan tâm khi vận hành sling và phụ kiện nâng.
Ba thuật ngữ có liên quan với nhau nhưng không được sử dụng thay thế tùy ý.
Ví dụ đơn giản
Giả sử một phụ kiện có:
– MBL: 25 tấn-force.
– WLL: 5 tấn.
Điều đó không có nghĩa người vận hành có thể nâng 10 hoặc 15 tấn vì sản phẩm chưa đạt tới MBL. WLL 5 tấn mới là giới hạn làm việc được công bố cho sản phẩm trong điều kiện quy định.
Khoảng cách giữa WLL và mức phá hủy được tạo ra bởi design factor cùng nhiều yếu tố kỹ thuật khác. Phần dự phòng này không phải “tải dư” để người sử dụng khai thác.

WLL là gì?
WLL là viết tắt của Working Load Limit, có thể hiểu là giới hạn tải làm việc.
Đây là tải trọng tối đa mà nhà sản xuất quy định sản phẩm được phép chịu trong những điều kiện sử dụng đã xác định.
WLL thường xuất hiện trên:
– Ma ní.
– Móc cẩu.
– Master link.
– Sling cáp thép.
– Sling xích.
– Sling vải.
– Eyebolt.
– Turnbuckle chuyên dụng.
– Các phụ kiện nâng hạ khác.
Đối với sling, WLL không chỉ phụ thuộc vật liệu. Rated load còn chịu ảnh hưởng bởi strength, design factor, kiểu hitch, góc tải, D/d và hiệu suất chế tạo. OSHA cũng sử dụng các yếu tố này khi xác định rated loads cho wire-rope slings.
WLL có phải tải mà sản phẩm sẽ đứt không?
Không.
WLL nằm thấp hơn đáng kể so với mức phá hủy của sản phẩm. Đây là giới hạn làm việc, không phải breaking load.
Khi một ma ní ghi WLL 6,5 tấn, người vận hành không nên thử xem phụ kiện thực sự có thể chịu 8, 10 hay 15 tấn.
Nếu tải vượt quá WLL thì sản phẩm đã bị sử dụng ngoài giới hạn được thiết kế, ngay cả khi chưa xuất hiện biến dạng hoặc đứt ngay lập tức.
SWL là gì?
SWL là viết tắt của Safe Working Load, thường được hiểu là tải làm việc an toàn.
Thuật ngữ này xuất hiện nhiều trong tài liệu kỹ thuật cũ, thiết bị nâng, cần cẩu, tàu biển và một số hệ thống công nghiệp.
Trong thực tế hiện nay, WLL thường được ưu tiên sử dụng đối với sling và phụ kiện vì nó thể hiện giới hạn tải làm việc do nhà sản xuất xác định rõ hơn.
SWL và WLL có hoàn toàn giống nhau không?
Không nên mặc định hai thuật ngữ luôn có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau.
WLL thường là giới hạn tải do manufacturer xác định cho sản phẩm.
SWL có thể được sử dụng để chỉ tải làm việc an toàn của thiết bị trong một điều kiện vận hành cụ thể sau khi đã xem xét những yếu tố như:
– Điều kiện lắp đặt.
– Tình trạng thiết bị.
– Môi trường vận hành.
– Cấu hình hệ thống.
– Quy định của đơn vị vận hành.
– Kết quả kiểm định hoặc đánh giá kỹ thuật.
Trong nhiều trường hợp thực tế, SWL và WLL được dùng gần như tương đương. Tuy nhiên khi đọc hồ sơ kỹ thuật, tốt nhất phải sử dụng đúng thuật ngữ và giá trị được nhà sản xuất hoặc hồ sơ thiết bị công bố.
MBL là gì?
MBL là viết tắt của Minimum Breaking Load. Một số tài liệu sử dụng thuật ngữ Minimum Breaking Force.
Đây là mức lực kéo đứt tối thiểu mà sản phẩm phải đạt theo thông số kỹ thuật, phương pháp thử và tiêu chuẩn áp dụng.
MBL thường xuất hiện trong catalogue của:
– Cáp thép.
– Dây kéo.
– Rope công nghiệp.
– Một số phụ kiện nâng.
– Thiết bị neo giữ.
– Các thành phần chịu lực.
Ví dụ catalogue của wire rope có thể ghi:
– Diameter: 20 mm.
– Construction: 6×36 IWRC.
– Grade: 1960.
– Minimum Breaking Force: 260 kN.
Con số 260 kN thể hiện minimum breaking force của rope theo thông số đó. Nó không phải WLL của rope khi được chế tạo thành sling.
Vì sao không được dùng MBL làm tải nâng?
MBL liên quan đến giới hạn phá hủy. Trong khi đó thiết bị nâng phải vận hành ở mức thấp hơn nhiều để có dự phòng cho những yếu tố thực tế.
Trong quá trình sử dụng, sling hoặc cáp có thể chịu:
– Tải động.
– Tải giật.
– Mỏi vật liệu.
– Mài mòn.
– Ăn mòn.
– Sai lệch góc nâng.
– Uốn qua móc hoặc chốt.
– Giảm hiệu suất tại termination.
– Biến động vật liệu và chế tạo.
Nếu vận hành rope thường xuyên gần MBL, hệ thống gần như không còn khoảng dự phòng an toàn trước những biến động trên.
Design Factor là gì?
Design Factor là hệ số thiết kế, thể hiện tỷ lệ giữa khả năng phá hủy và mức tải làm việc được xác định theo thiết kế.
Ở dạng khái niệm đơn giản:
Design Factor = MBL / WLL
Hoặc:
WLL = MBL / Design Factor
Ví dụ:
– MBL = 50 tấn-force.
– Design Factor = 5.
Giá trị theo phép chia cơ bản:
50 / 5 = 10 tấn
Nhưng không nên lấy phép tính trên làm WLL chính thức của mọi sling. Sling hoàn chỉnh còn chịu ảnh hưởng bởi splice, socket, D/d, kiểu hitch, góc tải và phụ kiện.
Design Factor 5 có nghĩa gì?
Nếu một sản phẩm được thiết kế theo factor 5 thì về mặt quan hệ thiết kế, mức phá hủy tối thiểu tương ứng lớn hơn khoảng năm lần mức tải làm việc dùng trong cơ sở tính đó.
Điều này không có nghĩa:
– Được phép nâng gấp hai lần WLL.
– WLL chỉ là mức khuyến nghị.
– Có thể vượt tải vì vẫn còn hệ số an toàn.
– Sản phẩm chắc chắn chỉ đứt khi đạt đúng 5 lần WLL.
Design factor là dự phòng thiết kế, không phải quyền sử dụng quá tải.
Cáp thép có phải luôn dùng hệ số an toàn 5?
Không.
Đây là một trong những hiểu nhầm thường gặp nhất.
Nhiều bảng rated load của OSHA dành cho wire-rope sling 6×19 và 6×36 sử dụng design factor bằng 5. Tuy nhiên đây là các bảng cho những sling và cấu hình cụ thể, không phải quy định rằng mọi wire rope trong mọi thiết bị đều dùng factor 5.
Hệ số thiết kế có thể khác đối với:
– Sling.
– Cầu trục.
– Vận thăng.
– Mine hoist.
– Cáp chạy.
– Cáp tĩnh.
– Thiết bị nâng người.
– Tời hàng hải.
– Offshore crane.
– Các hệ thống chuyên dụng.
Do đó phải xác định tiêu chuẩn và thiết bị trước khi lựa chọn hệ số.
Rated Capacity và Rated Load là gì?
Rated Capacity hoặc Rated Load là tải trọng định mức được nhà sản xuất xác định cho sản phẩm hoặc thiết bị trong điều kiện cụ thể.
Trong thực tế, người vận hành có thể gặp các cách ghi:
– WLL 5 T.
– Rated Load 5 T.
– Rated Capacity 5 T.
– SWL 5 T.
Không nên tự suy luận ý nghĩa nếu không biết tiêu chuẩn của thiết bị. Với sling, hãy kiểm tra tag và bảng tải của nhà sản xuất.
OSHA yêu cầu wire-rope sling mới phải được đánh dấu để thể hiện rated load cho các kiểu hitch và góc làm việc tương ứng, cùng kích thước và nhận dạng nhà sản xuất.
WLL của sling có thay đổi theo góc nâng không?
Có.
Đây là điểm rất quan trọng.
Giả sử sling hai nhánh nâng tải W và mỗi nhánh tạo góc β với phương ngang. Trong trường hợp tải đối xứng:
T = W / (2 × sin β)
Khi β giảm, lực trên từng nhánh tăng.
Ví dụ tải 10 tấn
Với sling hai nhánh:
– Góc 90°: mỗi nhánh chịu khoảng 5 tấn.
– Góc 60°: khoảng 5,77 tấn.
– Góc 45°: khoảng 7,07 tấn.
– Góc 30°: khoảng 10 tấn.
Như vậy cùng một sling nhưng khả năng của cả bộ thay đổi đáng kể theo góc.
OSHA hướng dẫn không sử dụng horizontal angle nhỏ hơn 30° trừ khi được sling manufacturer hoặc qualified person khuyến nghị.
WLL có thay đổi theo kiểu mắc sling không?
Có. Ba kiểu cơ bản gồm vertical, choker và basket.
Vertical hitch
Sling treo thẳng giữa hook và tải. Đây thường là cấu hình cơ sở trong bảng WLL.
Choker hitch
Sling vòng qua tải và tự siết. Khả năng chịu tải thường thấp hơn vertical tương ứng vì cáp bị uốn và chịu lực tại vùng choke.
OSHA lưu ý rated load choker trong các bảng tương ứng dựa trên góc choke từ 120° trở lên. Với góc nhỏ hơn cần sử dụng dữ liệu hoặc phương pháp phù hợp từ manufacturer hoặc qualified person.
Basket hitch
Sling vòng dưới tải và hai phía cùng đỡ vật. Trong điều kiện đúng, basket có thể có rated load lớn hơn single vertical.
Tuy nhiên khả năng này phụ thuộc:
– Góc hai phía.
– Tải cân bằng.
– D/d.
– Điểm tiếp xúc.
– Không để tải trượt khỏi sling.
WLL của sling 4 nhánh có bằng bốn lần một nhánh không?
Không nên tính như vậy.
Một bộ sling bốn nhánh không đảm bảo rằng tất cả bốn nhánh cùng chịu chính xác 25% tải.
Sai lệch có thể xuất hiện do:
– Chiều dài từng nhánh khác nhau.
– Các lifting point không đồng phẳng.
– Tâm trọng lực lệch.
– Kết cấu tải biến dạng.
– Một số nhánh căng trước các nhánh khác.
Vì vậy cần sử dụng rated-load table của đúng bộ sling hoặc tính toán theo tiêu chuẩn.
OSHA cũng có bảng riêng cho three-leg và four-leg wire-rope slings thay vì đơn giản nhân WLL một nhánh với số lượng nhánh.
D/d ảnh hưởng gì đến WLL?
D/d là tỷ số giữa đường kính bề mặt mà rope uốn quanh và đường kính rope.
Ví dụ cáp có đường kính d = 20 mm và uốn quanh một bộ phận có đường kính D = 500 mm:
D/d = 500 / 20 = 25
Khi D/d quá nhỏ, rope phải uốn gắt hơn, làm tăng ứng suất uốn và giảm hiệu quả chịu tải.
Nhiều bảng wire-rope sling của OSHA được xây dựng trên minimum D/d ratio 25:1. Điều này cho thấy rated load chỉ có ý nghĩa khi các điều kiện của bảng được đáp ứng.

MBL của cáp có thay đổi theo đường kính không?
Có. Khi các yếu tố khác tương đương, cáp đường kính lớn hơn thường có diện tích kim loại lớn hơn và MBL cao hơn.
Tuy nhiên không tồn tại công thức đơn giản kiểu:
phi 10 nâng X tấn, phi 20 nâng 2X tấn
vì MBL còn phụ thuộc:
– Construction.
– Rope grade.
– Core.
– Diện tích kim loại.
– Công nghệ compacting.
– Tiêu chuẩn sản xuất.
Construction ảnh hưởng đến MBL thế nào?
Các rope 6×19, 6×36, 19×7 hoặc 35×7 có cấu trúc khác nhau.
Cùng đường kính, mỗi loại có thể có:
– Số tao khác nhau.
– Số dây khác nhau.
– Diện tích kim loại khác.
– Độ mềm khác.
– Khả năng chống xoay khác.
– MBL khác nhau.
ISO 10425:2023 đối với steel wire ropes cho ngành dầu khí cũng công bố minimum breaking forces cho các kích thước, grade và construction phổ biến, đồng thời nêu các rope khác có thể sử dụng giá trị do manufacturer cung cấp.
FC và IWRC có ảnh hưởng đến MBL không?
Có.
FC là Fiber Core, còn IWRC là Independent Wire Rope Core.
Trong nhiều construction, IWRC có phần kim loại chịu lực lớn hơn nên MBL có thể cao hơn phiên bản FC cùng đường kính.
Tuy nhiên không nên tự áp một tỷ lệ tăng cố định. Cần đọc đúng catalogue.
Ví dụ không nên suy luận:
IWRC luôn mạnh hơn FC 10%
nếu nhà sản xuất không công bố như vậy.
Rope grade ảnh hưởng thế nào đến MBL?
Grade thể hiện cấp bền của dây thép hoặc rope theo hệ thống kỹ thuật áp dụng.
Các catalogue có thể gặp:
– 1570.
– 1770.
– 1960.
– 2160.
hoặc các tên như EIPS và EEIPS.
Khi diameter và construction giống nhau, grade cao hơn thường cho MBL cao hơn. Nhưng grade cao không đồng nghĩa rope luôn có tuổi thọ dài hơn, vì tuổi thọ còn phụ thuộc fatigue, wear, D/d và điều kiện vận hành.
Cách đọc WLL trên ma ní
Ma ní nâng hạ chính hãng thường được đánh dấu WLL cùng các thông tin nhận dạng theo thiết kế của manufacturer.
Ví dụ:
WLL 6.5T
có nghĩa giới hạn tải làm việc được công bố là 6,5 tấn trong điều kiện sử dụng đúng.
Không được kết luận rằng ma ní có MBL lớn hơn nhiều nên có thể sử dụng ở 7 hoặc 8 tấn.
Ngoài WLL cần kiểm tra:
– Pin đúng loại.
– Ren còn tốt.
– Thân không cong.
– Không bị mòn quá mức.
– Không nứt.
– Không dùng tải lệch ngoài điều kiện cho phép.
Cách đọc WLL trên sling
Tag của sling có thể thể hiện:
– Manufacturer.
– Diameter hoặc size.
– WLL hoặc rated load.
– Số nhánh.
– Hitch type.
– Góc áp dụng.
– Mã nhận dạng.
Nếu tag bị mất hoặc không thể đọc và việc nhận dạng rated capacity không còn đáng tin cậy, không nên đoán tải của sling bằng đường kính.
Ví dụ phân biệt WLL và MBL trong một ca nâng
Giả sử cần nâng một thiết bị nặng 8 tấn.
Sử dụng sling hai nhánh với góc 60° so với phương ngang.
Lực tĩnh mỗi nhánh:
T = 8 / (2 × sin 60°)
T ≈ 4,62 tấn
Giả sử cáp trần tạo sling có MBL tương đương 30 tấn-force.
Không được kết luận sling chắc chắn an toàn chỉ vì 30 lớn hơn 4,62 rất nhiều.
Phải kiểm tra WLL của bộ sling tại góc 60°, vì WLL đã phản ánh các yếu tố như:
– Rope strength.
– Fabrication efficiency.
– Design factor.
– Số nhánh.
– Góc.
– Hitch.
– D/d.
Sau đó tiếp tục kiểm tra master link, shackle và lifting point.
WLL của cả hệ thống được xác định thế nào?
Một load path có thể gồm:
– Hook của crane.
– Master link.
– Sling.
– Shackle.
– Lifting lug.
– Kết cấu tải.
Khả năng của hệ thống bị giới hạn bởi thành phần yếu nhất.
Ví dụ:
– Crane capacity: 20 tấn.
– Master link WLL: 15 tấn.
– Sling assembly WLL tại góc thực tế: 12 tấn.
– Shackle WLL: 9,5 tấn.
Không được coi đây là hệ nâng 12 hoặc 15 tấn vì shackle chỉ có WLL 9,5 tấn.
Tải động có được tính trong WLL không?
WLL không nên được hiểu như giấy phép cho shock loading.
Tải động có thể xuất hiện khi:
– Tăng tốc quá nhanh.
– Phanh đột ngột.
– Tải đang bị kẹt được giật ra.
– Sling chùng rồi căng đột ngột.
– Tải va vào kết cấu.
– Tàu hoặc nền thiết bị dao động.
Với ca nâng có tải động đáng kể, cần đánh giá dynamic amplification theo tiêu chuẩn và lifting plan áp dụng.
Không nên tự lấy WLL rồi cho phép shock load vì cho rằng design factor đã dự phòng mọi tình huống.
Proof Load khác WLL và MBL như thế nào?
Proof Load là mức tải thử được áp dụng cho sản phẩm theo quy trình hoặc tiêu chuẩn nhất định nhằm kiểm tra khả năng chịu tải mà không phá hủy sản phẩm.
Có thể hình dung thứ tự khái niệm:
– WLL: tải làm việc.
– Proof Load: tải thử theo quy định.
– MBL: mức phá hủy tối thiểu.
Nhưng tỷ lệ cụ thể giữa ba giá trị không giống nhau cho mọi sản phẩm.
Không được tự suy ra Proof Load bằng cách nhân WLL với một con số chung nếu manufacturer hoặc tiêu chuẩn chưa quy định.
Có được thử nâng vượt WLL để kiểm tra sling không?
Không nên tự thực hiện.
Proof testing phải theo quy trình, thiết bị thử, tiêu chuẩn và người có trách nhiệm tương ứng. Việc treo một tải lớn hơn WLL bằng crane rồi gọi đó là “thử tải” không phải phương pháp kiểm tra tùy ý được chấp nhận.
Sản phẩm sau khi chịu quá tải ngoài kiểm soát có thể xuất hiện biến dạng hoặc hư hỏng mà mắt thường chưa phát hiện ngay.
WLL có giảm khi sling đã sử dụng lâu không?
Tag WLL không tự động thay đổi theo số tháng sử dụng, nhưng sling có thể mất điều kiện an toàn để tiếp tục khai thác nếu xuất hiện deterioration.
Các dạng hư hỏng gồm:
– Dây con đứt.
– Mòn.
– Corrosion.
– Kink.
– Birdcage.
– Crushing.
– Hư hỏng termination.
– Hư hỏng do nhiệt.
Khi sling đạt tiêu chí loại bỏ, việc WLL trên tag vẫn còn đọc rõ không có nghĩa nó được tiếp tục sử dụng.
Những lỗi nguy hiểm khi hiểu WLL, SWL và MBL
– Dùng MBL làm tải nâng.
– Cho rằng WLL chỉ là mức khuyến nghị.
– Nâng vượt WLL vì nghĩ còn hệ số an toàn.
– Lấy MBL chia 5 cho mọi loại cáp.
– Cộng WLL các nhánh sling mà không xét góc.
– Dùng WLL vertical cho choker hitch.
– Không kiểm tra D/d.
– Không kiểm tra phụ kiện yếu nhất.
– Nhầm Proof Load với WLL.
– Cho rằng sling chưa đứt nghĩa là chưa quá tải.
– Tiếp tục dùng sling mất tag.
– Dùng MBL của rope trần như WLL của sling hoàn chỉnh.
Checklist kiểm tra trước khi nâng tải
Trước khi sử dụng sling và phụ kiện, nên kiểm tra:
– Khối lượng tải đã xác định chính xác chưa?
– Tâm trọng lực ở đâu?
– WLL sling tại đúng cấu hình là bao nhiêu?
– Góc sling thực tế là bao nhiêu?
– Hitch là vertical, basket hay choker?
– WLL ma ní bao nhiêu?
– WLL master link bao nhiêu?
– Lifting point có đủ tải không?
– Cáp có kink hoặc birdcage không?
– Có dây đứt hoặc corrosion không?
– Tag sling có đọc được không?
– Có nguy cơ shock loading không?
– Cạnh tải có làm tổn thương sling không?
– D/d có đáp ứng điều kiện bảng tải không?
Khi mua cáp và sling cần hỏi WLL hay MBL?
Nếu mua cáp thép để lắp vào máy, thường cần đặc biệt quan tâm đến MBL, construction, core, grade và specification của OEM.
Nếu mua sling hoàn chỉnh để nâng hàng, cần đặc biệt quan tâm đến WLL hoặc rated capacity của sling theo đúng cấu hình sử dụng.
Thông tin cần gửi nhà cung cấp gồm:
– Ứng dụng.
– Tải cần nâng.
– Số nhánh sling.
– Góc làm việc.
– Construction.
– Diameter.
– Core.
– Grade.
– MBL nếu specification yêu cầu.
– WLL yêu cầu.
– Kiểu termination.
– Phụ kiện đi kèm.
– CO CQ hoặc certificate cần giao.
Mua cáp thép và phụ kiện nâng hạ cần lưu ý gì?
Không nên yêu cầu báo giá bằng câu “cáp nâng 10 tấn giá bao nhiêu?” vì nhà cung cấp chưa biết đó là rope chạy trên thiết bị, sling một nhánh hay sling nhiều nhánh.
Khách hàng nên gửi catalogue máy, sơ đồ nâng hoặc ảnh tag cáp hiện tại để đối chiếu.
Công ty Cổ phần Vật tư Tổng hợp Hà Nội cung cấp vật tư cáp thép phục vụ nhiều nhu cầu công nghiệp và nâng hạ. Với yêu cầu kỹ thuật, cần xác định rõ MBL, WLL và cấu hình sử dụng trước khi lựa chọn sản phẩm.
Thông tin liên hệ:
– Công ty Cổ phần Vật tư Tổng hợp Hà Nội.
– Địa chỉ: 1287 – 1289 Giải Phóng, Phường Hoàng Liệt, Hà Nội, Việt Nam.
– Điện thoại: +(84) 97 526 1962.
– Email tiếng Việt: vtthhanoi@gmail.com.
– Email tiếng Anh: global.vtthhn@gmail.com.
Câu hỏi thường gặp về WLL, SWL và MBL
WLL 5 tấn có nâng được 5 tấn không?
Chỉ khi sản phẩm đang được sử dụng đúng điều kiện mà WLL đó áp dụng và tải thực tế không vượt giới hạn. Với sling còn phải kiểm tra hitch, góc, tình trạng sling và phụ kiện.
WLL 5 tấn có thể nâng 6 tấn trong thời gian ngắn không?
Không. Vượt WLL là sử dụng quá tải, dù chỉ thực hiện trong thời gian ngắn.
MBL 25 tấn và WLL 5 tấn có nghĩa hệ số an toàn bằng 5 phải không?
Về phép chia đơn giản, tỷ lệ MBL/WLL bằng 5. Tuy nhiên cần kiểm tra manufacturer và tiêu chuẩn để hiểu đúng design factor của sản phẩm.
MBL 50 tấn có thể dùng làm sling nâng 10 tấn không?
Không thể kết luận chỉ từ MBL. Cần biết construction, termination, WLL của sling, số nhánh, góc nâng và phụ kiện.
SWL có còn được sử dụng không?
Có. Thuật ngữ vẫn xuất hiện trên nhiều thiết bị và hồ sơ. Tuy nhiên đối với nhiều sling và phụ kiện hiện đại, WLL hoặc rated capacity thường được sử dụng rõ ràng hơn.
Proof Load có phải tải cho phép sử dụng không?
Không. Proof Load là tải thử theo quy trình tương ứng, không phải tải làm việc hàng ngày.
WLL có phải bằng MBL chia 5 không?
Không phải trong mọi trường hợp. Một số bảng wire-rope sling được xây dựng với design factor 5, nhưng các loại thiết bị và rope khác có thể áp dụng yêu cầu khác.
Góc sling có làm thay đổi MBL không?
Không làm thay đổi MBL danh nghĩa của rope, nhưng làm tăng hoặc giảm lực thực tế trên từng nhánh và do đó làm thay đổi rated capacity của bộ sling.
Tag sling bị mất nhưng biết đường kính cáp thì có dùng được không?
Không nên tự xác định WLL chỉ bằng đường kính. Cùng diameter có thể tồn tại nhiều construction, grade, core và phương pháp chế tạo khác nhau.
Kết luận
WLL, SWL và MBL đại diện cho những khái niệm khác nhau trong nâng hạ. WLL là giới hạn tải làm việc, SWL là thuật ngữ tải làm việc an toàn thường gặp trong nhiều hệ thống, còn MBL liên quan đến lực phá hủy tối thiểu. Sai lầm nguy hiểm nhất là lấy MBL làm tải được phép nâng hoặc coi phần chênh lệch giữa WLL và MBL là tải dự phòng để sử dụng.
Khi lựa chọn sling, phải kiểm tra WLL tại đúng hitch và góc làm việc. Khi chọn wire rope cho thiết bị, cần đối chiếu construction, core, grade, MBL và specification của nhà sản xuất. Toàn bộ hệ nâng chỉ an toàn khi mọi thành phần trong load path đều đáp ứng yêu cầu và không có phụ kiện nào bị sử dụng vượt WLL.
Khách hàng cần tư vấn lựa chọn cáp thép hoặc đối chiếu WLL, SWL, MBL theo hồ sơ thiết bị có thể liên hệ Công ty Cổ phần Vật tư Tổng hợp Hà Nội tại 1287 – 1289 Giải Phóng, Phường Hoàng Liệt, Hà Nội, Việt Nam; điện thoại +(84) 97 526 1962; email vtthhanoi@gmail.com hoặc global.vtthhn@gmail.com. Việc cung cấp đầy đủ tải trọng, cấu hình nâng và catalogue ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế lựa chọn sai thông số.
