Cáp thép nhập khẩu có CO CQ là gì? Cách kiểm tra nguồn gốc

Đánh giá bài viết

Cáp thép nhập khẩu có CO CQ là sản phẩm đi kèm hồ sơ chứng minh xuất xứ và chất lượng, trong đó CO thường dùng để xác nhận nguồn gốc xuất xứ hàng hóa, còn CQ dùng để thể hiện thông tin chất lượng hoặc sự phù hợp của sản phẩm theo hồ sơ nhà sản xuất. Khi kiểm tra nguồn gốc cáp thép, không nên chỉ nhìn thấy “có CO CQ” là đủ, mà cần đối chiếu tên hàng, quy cách, nhà sản xuất, xuất xứ, số lô và thông số kỹ thuật với đúng cuộn cáp thực tế.

Tại CapThepVN.com, chúng tôi gặp khá nhiều trường hợp khách hỏi rất đơn giản: “Cáp này có CO CQ không?”. Thật ra câu hỏi nên đi thêm một bước nữa: CO CQ này có đúng với loại cáp tôi đang mua không? Đây mới là phần quan trọng.

CÁP THÉP NHẬP KHẨU CÓ CO CQ LÀ GÌ? CÁCH KIỂM TRA NGUỒN GỐC ĐƯỢC HIỂU NHƯ THẾ NÀO?

Cáp thép nhập khẩu có CO CQ là cáp có bộ chứng từ hoặc hồ sơ liên quan đến xuất xứ và chất lượng sản phẩm, giúp người mua có thêm căn cứ kiểm tra hàng hóa trước khi đưa vào công trình, nhà máy hoặc hệ thống nâng hạ.

Có thể hiểu ngắn gọn:

  • CO – Certificate of Origin: chứng nhận xuất xứ hàng hóa.
  • CQ – Certificate of Quality: chứng nhận hoặc tài liệu liên quan đến chất lượng sản phẩm.
  • Catalogue kỹ thuật: thể hiện cấu trúc, đường kính, cấp bền, lực kéo đứt và các thông số khác.
  • Tem hoặc nhãn cuộn cáp: giúp đối chiếu sản phẩm thực tế với hồ sơ.

Nói thật, với cáp thép, chỉ nhìn cuộn hàng bằng mắt rất khó biết chính xác nó sản xuất ở đâu.

Một cuộn cáp sáng đẹp chưa chắc là hàng Hàn Quốc.

Một cuộn nhiều dầu cũng không thể kết luận là hàng Trung Quốc.

Nguồn gốc phải dựa trên hồ sơ và khả năng truy xuất, không dựa vào cảm giác.

CÁP THÉP NHẬP KHẨU CÓ CO CQ LÀ GÌ? CÁCH KIỂM TRA NGUỒN GỐC THÌ CO LÀ GÌ?

CO của cáp thép là chứng từ dùng để thể hiện nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa theo bộ hồ sơ liên quan.

Khi xem CO, người mua thường cần quan tâm:

  • Tên đơn vị xuất khẩu.
  • Tên đơn vị nhập khẩu hoặc người nhận hàng.
  • Nước xuất xứ.
  • Mô tả hàng hóa.
  • Số lượng hoặc khối lượng.
  • Thông tin lô hàng.
  • Số và ngày chứng từ.
  • Cơ quan hoặc tổ chức phát hành tùy trường hợp.

Điểm quan trọng nhất là phần mô tả hàng hóa phải có khả năng liên hệ được với sản phẩm đang mua.

Ví dụ bạn đặt:

Cáp thép 6×36 IWRC phi 16

nhưng CO chỉ ghi một mô tả rất chung chung không đối chiếu được với lô hàng, thì vẫn nên yêu cầu thêm tài liệu liên quan.

Không nên hiểu rằng cứ có một tờ CO là xong.

CÁP THÉP NHẬP KHẨU CÓ CO CQ LÀ GÌ? CÁCH KIỂM TRA NGUỒN GỐC THÌ CQ LÀ GÌ?

CQ của cáp thép là tài liệu dùng để thể hiện chất lượng, tiêu chuẩn hoặc thông số kỹ thuật của sản phẩm theo hồ sơ nhà sản xuất hoặc lô hàng.

Tùy từng nhà sản xuất, CQ có thể thể hiện:

  • Tên sản phẩm.
  • Quy cách.
  • Đường kính.
  • Cấu trúc cáp.
  • Loại lõi.
  • Cấp bền.
  • Lực kéo đứt.
  • Tiêu chuẩn áp dụng.
  • Số lô.
  • Ngày sản xuất.
  • Kết quả thử nghiệm.
  • Nhà sản xuất.

Với cáp thép nâng hạ, phần lực kéo đứt và cấu trúc cáp đặc biệt quan trọng.

Ví dụ cùng là cáp phi 16 nhưng:

  • 6×19.
  • 6×36.
  • 6×37.
  • 19×7.
  • 35×7.

là các cấu trúc khác nhau.

Nếu CQ ghi một cấu trúc mà hàng thực tế lại là cấu trúc khác, hồ sơ đó không còn nhiều giá trị để đối chiếu.

CÁP THÉP NHẬP KHẨU CÓ CO CQ LÀ GÌ? CÁCH KIỂM TRA NGUỒN GỐC CÓ PHẢI CO VÀ CQ LÀ MỘT KHÔNG?

Không. CO và CQ là hai loại thông tin khác nhau.

Có thể nhớ rất đơn giản:

  • CO trả lời câu hỏi: hàng có nguồn gốc từ đâu?
  • CQ trả lời câu hỏi: hàng có thông số và chất lượng như thế nào?

Hai tài liệu này hỗ trợ nhau nhưng không thay thế nhau.

Ví dụ:

Một cuộn cáp có CO thể hiện xuất xứ Hàn Quốc.

Nhưng nếu không có thông số kỹ thuật, bạn vẫn chưa biết:

  • Cấu trúc gì.
  • Cấp bền bao nhiêu.
  • MBL bao nhiêu.
  • Có phù hợp thiết bị không.

Ngược lại, CQ có thông số đẹp nhưng nếu dự án yêu cầu chứng minh xuất xứ thì vẫn có thể cần CO.

CÁP THÉP NHẬP KHẨU CÓ CO CQ LÀ GÌ? CÁCH KIỂM TRA NGUỒN GỐC CÓ QUAN TRỌNG KHÔNG?

Có. Kiểm tra nguồn gốc cáp thép nhập khẩu giúp giảm rủi ro mua sai hàng, hàng không đúng cam kết hoặc hồ sơ không khớp sản phẩm.

Đặc biệt quan trọng trong:

  • Công trình xây dựng lớn.
  • Nhà máy.
  • Cầu trục.
  • Cổng trục.
  • Cẩu tháp.
  • Cảng biển.
  • Đóng tàu.
  • Khai thác mỏ.
  • Thủy điện.
  • Công nghiệp nặng.

Với các dự án có hồ sơ nghiệm thu, CO CQ còn liên quan trực tiếp đến việc hoàn thiện hồ sơ vật tư.

Nhưng ngay cả khi không phải dự án lớn, người mua vẫn nên quan tâm.

Cáp thép là sản phẩm chịu lực.

Mua sai không giống mua sai một món đồ trang trí.

CÁP THÉP NHẬP KHẨU CÓ CO CQ LÀ GÌ? CÁCH KIỂM TRA NGUỒN GỐC CÓ ĐẢM BẢO 100% CHẤT LƯỢNG KHÔNG?

Không. Có CO CQ không đồng nghĩa sản phẩm chắc chắn phù hợp với mọi ứng dụng hoặc không thể có vấn đề chất lượng.

Đây là điểm rất dễ bị hiểu sai.

CO CQ là căn cứ quan trọng.

Nhưng người mua vẫn cần kiểm tra:

  • Hàng thực tế.
  • Tem nhãn.
  • Đường kính.
  • Cấu trúc.
  • Trọng lượng.
  • MBL.
  • Nhà sản xuất.
  • Tình trạng bề mặt.
  • Lô hàng.

Một cuộn cáp có giấy tờ nhưng chọn sai cấu trúc vẫn là chọn sai.

Ví dụ máy yêu cầu cáp chống xoắn mà lại dùng cáp 6×36 thông thường.

CO CQ đầy đủ cũng không biến sợi 6×36 thành cáp chống xoắn.

Vậy nên hồ sơ và kỹ thuật phải đi cùng nhau.

CÁP THÉP NHẬP KHẨU CÓ CO CQ LÀ GÌ? CÁCH KIỂM TRA NGUỒN GỐC THÌ CẦN ĐỐI CHIẾU NHỮNG THÔNG TIN NÀO?

Khi kiểm tra CO CQ cáp thép, nên đối chiếu ít nhất 10 thông tin sau:

  1. Tên sản phẩm.
  2. Cấu trúc cáp.
  3. Đường kính.
  4. Loại lõi.
  5. Cấp bền.
  6. Nhà sản xuất.
  7. Quốc gia xuất xứ.
  8. Số lô hoặc mã truy xuất.
  9. MBL hoặc lực kéo đứt.
  10. Tiêu chuẩn áp dụng.

Nếu có thể, kiểm tra thêm:

  • Trọng lượng/mét.
  • Chiều dài cuộn.
  • Ngày sản xuất.
  • Ký hiệu trên tem.
  • Mã kiện hàng.

Nói thật, đây là phần mất vài phút nhưng đáng làm.

Nhiều khi chỉ cần nhìn một chi tiết không khớp đã phát hiện ra bộ hồ sơ đang không đúng lô hàng.

CÁP THÉP NHẬP KHẨU CÓ CO CQ LÀ GÌ? CÁCH KIỂM TRA NGUỒN GỐC TRÊN TEM CUỘN CÁP RA SAO?

Tem cuộn cáp là một trong những điểm đầu tiên nên kiểm tra vì nó giúp kết nối hàng thực tế với tài liệu kỹ thuật.

Trên tem có thể có:

  • Tên hãng.
  • Quy cách.
  • Phi cáp.
  • Cấu trúc.
  • Chiều dài.
  • Trọng lượng.
  • Mã lô.
  • Nước sản xuất.
  • Ngày sản xuất.
  • Tiêu chuẩn.

Ví dụ tem ghi:

6×36 IWRC
Ø16 mm
1770 MPa
1000 m

thì những dữ liệu này nên phù hợp với catalogue hoặc CQ đi cùng.

Nếu tem ghi 6×36 nhưng CQ lại ghi 6×37 thì phải kiểm tra lại ngay.

Đừng nghĩ hai loại gần giống nhau nên không sao.

Trong kỹ thuật cáp, khác cấu trúc là khác sản phẩm.

CÁP THÉP NHẬP KHẨU CÓ CO CQ LÀ GÌ? CÁCH KIỂM TRA NGUỒN GỐC CÓ THỂ NHÌN TÊN THƯƠNG HIỆU LÀ ĐỦ KHÔNG?

Không. Tên thương hiệu chỉ là một phần trong quá trình xác minh.

Có thể xảy ra các trường hợp:

  • Dùng bao bì cũ.
  • Tem bị thay.
  • Hồ sơ không đúng lô.
  • Hàng cùng hãng nhưng khác tiêu chuẩn.
  • Hàng cùng thương hiệu nhưng khác nhà máy.

Vậy nên nên kiểm tra theo chuỗi:

Thương hiệu → tem → mã lô → catalogue → CQ → CO → hàng thực tế

Càng khớp nhiều điểm thì độ tin cậy càng cao.

CapThepVN thường khuyên khách đừng chỉ hỏi:

“Có phải hàng Hàn Quốc không?”

Hãy hỏi:

“Có hồ sơ nào đối chiếu được với đúng cuộn này không?”

Câu sau hữu ích hơn nhiều.

CÁP THÉP NHẬP KHẨU CÓ CO CQ LÀ GÌ? CÁCH KIỂM TRA NGUỒN GỐC CÁP HÀN QUỐC NHƯ THẾ NÀO?

Khi kiểm tra cáp thép Hàn Quốc có CO CQ, nên đối chiếu nhà sản xuất, xuất xứ, tem cuộn và quy cách kỹ thuật.

Một số thông tin cần xem:

  • Made in Korea hoặc thông tin xuất xứ tương ứng.
  • Nhà sản xuất.
  • Cấu trúc.
  • Phi.
  • FC/IWRC.
  • Cấp bền.
  • MBL.
  • Mã lô.

Nếu người bán chỉ nói:

“Hàng Hàn Quốc chuẩn.”

nhưng không cung cấp được bất kỳ thông tin nào để truy xuất thì nên hỏi thêm.

Nói thật, với hàng nhập khẩu, câu nói của người bán không nên là căn cứ duy nhất.

CÁP THÉP NHẬP KHẨU CÓ CO CQ LÀ GÌ? CÁCH KIỂM TRA NGUỒN GỐC CÁP TRUNG QUỐC RA SAO?

Cáp thép Trung Quốc có CO CQ cần được kiểm tra kỹ theo nhà sản xuất và cấp sản phẩm vì thị trường Trung Quốc có rất nhiều phân khúc.

Không nên gom toàn bộ thành một nhóm.

Có hàng:

  • Công nghiệp.
  • Xuất khẩu.
  • Dự án.
  • Phổ thông.
  • Giá thấp.

Vậy nên nên kiểm tra:

  • Tên nhà máy.
  • Tiêu chuẩn.
  • Cấp bền.
  • MBL.
  • Cấu trúc.
  • Lõi.
  • Mã lô.
  • CO.
  • CQ.

Một cáp Trung Quốc có hồ sơ rõ ràng và thông số phù hợp vẫn có thể sử dụng tốt cho nhiều ứng dụng.

Xuất xứ không phải yếu tố duy nhất quyết định chất lượng.

CÁP THÉP NHẬP KHẨU CÓ CO CQ LÀ GÌ? CÁCH KIỂM TRA NGUỒN GỐC CÁP LIÊN DOANH NHƯ THẾ NÀO?

Với cáp thép liên doanh, nên đặc biệt hỏi rõ nhà sản xuất và cơ sở hình thành tên gọi “liên doanh”.

Đừng chỉ dừng ở chữ:

“Liên doanh.”

Hãy hỏi thêm:

  • Liên doanh của đơn vị nào?
  • Nhà máy nào sản xuất?
  • Xuất xứ nguyên liệu?
  • Tiêu chuẩn gì?
  • Có CQ không?
  • Có catalogue không?
  • MBL bao nhiêu?

Thật ra “liên doanh” thường là cách gọi thương mại khá rộng.

Nó không tự động trở thành một tiêu chuẩn kỹ thuật.

Vậy nên phải quay về thông số cụ thể.

CÁP THÉP NHẬP KHẨU CÓ CO CQ LÀ GÌ? CÁCH KIỂM TRA NGUỒN GỐC CÓ THỂ DỰA VÀO MBL KHÔNG?

MBL – Minimum Breaking Load là một thông số rất hữu ích để đối chiếu cáp nhưng không thể dùng riêng để xác định nguồn gốc.

Nếu CQ ghi:

  • Cấu trúc.
  • Đường kính.
  • Cấp bền.
  • MBL.

thì có thể so với catalogue nhà sản xuất.

Nếu thông số lệch bất thường, nên kiểm tra lại.

Ví dụ:

Catalogue của hãng cho một cấu hình cụ thể có dải thông số nhất định nhưng CQ lại ghi giá trị hoàn toàn khác.

Đó là lúc nên hỏi nhà cung cấp.

Tuy nhiên MBL chỉ hỗ trợ kiểm tra tính hợp lý.

Nó không thay thế CO.

CÁP THÉP NHẬP KHẨU CÓ CO CQ LÀ GÌ? CÁCH KIỂM TRA NGUỒN GỐC CÓ CẦN ĐO ĐƯỜNG KÍNH THỰC TẾ KHÔNG?

Có. Đo đường kính thực tế là cách kiểm tra đơn giản nhưng khá hữu ích.

Ví dụ bạn đặt:

cáp thép phi 16

thì nên kiểm tra kích thước thực tế theo phương pháp đo phù hợp.

Không đo lọt vào khe giữa các tao.

Ngoài đường kính, có thể kiểm tra:

  • Độ đều cáp.
  • Bề mặt.
  • Dầu bôi trơn.
  • Lớp mạ.
  • Tình trạng bó cáp.
  • Tem nhãn.

Đo cáp không xác minh được xuất xứ.

Nhưng nó giúp xác minh rằng hàng giao có đúng quy cách ghi trên hồ sơ hay không.

CÁP THÉP NHẬP KHẨU CÓ CO CQ LÀ GÌ? CÁCH KIỂM TRA NGUỒN GỐC CÓ CẦN CÂN TRỌNG LƯỢNG KHÔNG?

Có thể. Trọng lượng là một dữ liệu bổ sung rất tốt để đối chiếu.

Catalogue cáp thường thể hiện trọng lượng trên mét hoặc theo chiều dài tiêu chuẩn.

Nếu thực tế chênh lệch quá lớn so với catalogue, nên xem lại:

  • Đường kính.
  • Lõi.
  • Cấu trúc.
  • Chiều dài.
  • Nhà sản xuất.

Nói thật, đây là cách kiểm tra khá đời thường.

Không cần thiết bị phức tạp.

Nhưng nếu hàng số lượng lớn, nó có thể phát hiện được những sai khác đáng kể.

CÁP THÉP NHẬP KHẨU CÓ CO CQ LÀ GÌ? CÁCH KIỂM TRA NGUỒN GỐC THEO 8 BƯỚC NHƯ THẾ NÀO?

Đây là phần HowTo có thể đưa trực tiếp vào Table of Contents.

Bước 1: Kiểm tra tem cuộn

Xem:

  • Hãng.
  • Phi.
  • Cấu trúc.
  • Chiều dài.
  • Mã lô.

Bước 2: Kiểm tra CO

Đối chiếu:

  • Xuất xứ.
  • Tên hàng.
  • Lô hàng.
  • Nhà xuất khẩu.

Bước 3: Kiểm tra CQ

Xem:

  • Cấu trúc.
  • Cấp bền.
  • MBL.
  • Tiêu chuẩn.
  • Nhà sản xuất.

Bước 4: Đối chiếu catalogue

Đảm bảo thông số trên CQ phù hợp với dữ liệu của dòng sản phẩm.

Bước 5: Kiểm tra hàng thực tế

Quan sát:

  • Đường kính.
  • Cấu trúc.
  • Lõi.
  • Bề mặt.

Bước 6: Kiểm tra mã lô

Nếu sản phẩm có mã lot/heat/batch, nên đối chiếu với hồ sơ.

Bước 7: Đối chiếu số lượng và quy cách

Xem số cuộn, chiều dài, khối lượng có phù hợp đơn hàng hay không.

Bước 8: Lưu hồ sơ

Nên lưu:

  • CO.
  • CQ.
  • Catalogue.
  • Phiếu giao hàng.
  • Ảnh tem.
  • Ảnh cuộn cáp.

Phần này nghe hơi kỹ.

Nhưng với công trình lớn, về sau cần truy lại thì cực kỳ có ích.

CÁP THÉP NHẬP KHẨU CÓ CO CQ LÀ GÌ? CÁCH KIỂM TRA NGUỒN GỐC KHI NHẬN HÀNG CẦN CHECK NHỮNG GÌ?

Khi nhận cáp thép nhập khẩu, có thể dùng checklist sau:

  • Đúng thương hiệu.
  • Đúng xuất xứ.
  • Đúng cấu trúc.
  • Đúng đường kính.
  • Đúng lõi.
  • Đúng chiều dài.
  • Đúng số lượng.
  • Có tem.
  • Có catalogue.
  • Có CO nếu yêu cầu.
  • Có CQ nếu yêu cầu.
  • MBL phù hợp.
  • Không gỉ nặng.
  • Không dập.
  • Không birdcage.
  • Không bung tao.

Đây là checklist mà đội mua hàng có thể dùng ngay.

Nếu phát hiện sai thì xử lý trước khi cắt cáp hoặc đưa vào máy.

Một cuộn đã cắt rồi thường khó trao đổi hơn rất nhiều.

CÁP THÉP NHẬP KHẨU CÓ CO CQ LÀ GÌ? CÁCH KIỂM TRA NGUỒN GỐC CÓ NHỮNG DẤU HIỆU NÀO ĐÁNG NGHI?

Một số dấu hiệu nên kiểm tra kỹ hơn gồm:

  • CO CQ không ghi rõ quy cách.
  • Tem cuộn khác với CQ.
  • Mã lô không khớp.
  • Logo thương hiệu in mờ bất thường.
  • Không có catalogue.
  • Người bán không cho xem hồ sơ trước.
  • CO chỉ là ảnh mờ khó đọc.
  • CQ không có thông tin nhà sản xuất.
  • Thông số MBL bất thường.
  • Bao bì và tem không đồng nhất.
  • Hàng ghi một xuất xứ nhưng chứng từ thể hiện nơi khác.

Không phải cứ gặp một dấu hiệu là hàng giả.

Nhưng đáng để hỏi lại.

Với cáp thép chịu lực, hỏi thêm luôn tốt hơn bỏ qua.

CÁP THÉP NHẬP KHẨU CÓ CO CQ LÀ GÌ? CÁCH KIỂM TRA NGUỒN GỐC CÓ PHẢI CÁP NÀO CŨNG BẮT BUỘC CÓ CO CQ KHÔNG?

Không nên mặc định mọi giao dịch cáp thép đều bắt buộc phải có một bộ CO CQ giống nhau.

Yêu cầu hồ sơ phụ thuộc:

  • Loại hàng.
  • Hợp đồng.
  • Yêu cầu dự án.
  • Hồ sơ nghiệm thu.
  • Chính sách mua hàng của doanh nghiệp.
  • Thỏa thuận với nhà cung cấp.

Tuy nhiên nếu người mua yêu cầu cáp thép nhập khẩu có CO CQ, nên thống nhất ngay từ báo giá và hợp đồng.

Đừng mua xong mới yêu cầu.

Có những lô hàng có thể cung cấp bộ chứng từ theo lô, không nhất thiết mỗi cuộn có một bộ riêng.

Vậy nên cần hỏi rõ từ đầu.

CÁP THÉP NHẬP KHẨU CÓ CO CQ LÀ GÌ? CÁCH KIỂM TRA NGUỒN GỐC KHI MUA CHO DỰ ÁN NÊN LÀM GÌ?

Với dự án, nên đưa yêu cầu hồ sơ vào ngay từ khâu hỏi giá.

Danh sách nên gửi nhà cung cấp gồm:

  • Loại cáp.
  • Cấu trúc.
  • Phi.
  • Cấp bền.
  • MBL.
  • Nhà sản xuất.
  • Xuất xứ.
  • CO.
  • CQ.
  • Catalogue.
  • Test certificate nếu cần.
  • Tiêu chuẩn dự án.

Nếu bên tư vấn hoặc chủ đầu tư yêu cầu một mẫu chứng từ cụ thể thì nên gửi trước.

Cách này đỡ mất thời gian nhất.

CapThepVN gặp không ít trường hợp hàng đã về tới công trình rồi mới phát hiện chủ đầu tư yêu cầu thêm một loại tài liệu mà lúc mua chưa ai đề cập.

Vậy là cả bên mua lẫn bên bán đều mất thời gian xử lý.

CÁP THÉP NHẬP KHẨU CÓ CO CQ LÀ GÌ? CÁCH KIỂM TRA NGUỒN GỐC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN MUA CÁP GIÁ RẺ KHÔNG?

Có. Hàng giá thấp bất thường nên được kiểm tra kỹ hơn về thông số và nguồn gốc.

Nhưng cũng không nên hiểu rằng:

Giá rẻ = hàng giả.

Giá cao = hàng thật.

Giá cáp còn phụ thuộc:

  • Xuất xứ.
  • Số lượng.
  • Đường kính.
  • Cấu trúc.
  • Cấp bền.
  • Tồn kho.
  • Tỷ giá.
  • Chi phí vận chuyển.

Vậy nên khi hai báo giá chênh nhau nhiều, hãy so đúng cùng một sản phẩm trước.

Ví dụ hai nơi cùng báo:

“Cáp phi 16 Hàn Quốc.”

Hãy hỏi tiếp:

  • Hãng gì?
  • 6×36 hay 6×37?
  • FC hay IWRC?
  • Cấp bền?
  • MBL?
  • Có CO CQ?

Đến đây mới biết hai bên đang báo cùng loại hay không.

CÁP THÉP NHẬP KHẨU CÓ CO CQ LÀ GÌ? CÁCH KIỂM TRA NGUỒN GỐC – FAQPAGE GỒM NHỮNG GÌ?

CO cáp thép là gì?

CO cáp thép là chứng từ thể hiện nguồn gốc xuất xứ của lô hàng theo hồ sơ liên quan.

CQ cáp thép là gì?

CQ cáp thép là tài liệu thể hiện chất lượng hoặc thông số kỹ thuật của sản phẩm theo nhà sản xuất hoặc hồ sơ lô hàng.

CO và CQ có giống nhau không?

Không. CO liên quan đến xuất xứ; CQ liên quan đến chất lượng và thông số.

Cáp thép Hàn Quốc có CO CQ không?

Nhiều lô cáp nhập khẩu có thể có hồ sơ CO CQ tùy nhà sản xuất, lô hàng và yêu cầu cung cấp.

Cáp Trung Quốc có CO CQ không?

Có thể có. Cần kiểm tra bộ hồ sơ của đúng nhà sản xuất và lô hàng.

Có CO CQ thì chắc chắn là hàng chính hãng không?

Không nên kết luận chỉ từ một bộ giấy. Phải đối chiếu hồ sơ với tem, mã lô, catalogue và hàng thực tế.

Làm sao biết CO CQ đúng với cuộn cáp?

Đối chiếu cấu trúc, phi, nhà sản xuất, xuất xứ, số lô và các thông số liên quan.

CO CQ bản photo có dùng được không?

Phụ thuộc yêu cầu của hợp đồng hoặc dự án. Nên hỏi rõ đơn vị nghiệm thu cần bản nào.

CQ có ghi tải trọng cáp không?

CQ hoặc test certificate có thể thể hiện lực kéo đứt hoặc thông số liên quan tùy nhà sản xuất.

MBL trên CQ có phải tải nâng không?

Không. MBL là lực kéo đứt tối thiểu, không phải tải làm việc cho phép.

Cáp không có CO CQ có sử dụng được không?

Phụ thuộc ứng dụng và yêu cầu dự án. Tuy nhiên phải có đủ thông tin kỹ thuật để xác định cáp phù hợp và an toàn.

Mua cáp cho công trình có nên yêu cầu CO CQ không?

Nếu dự án có yêu cầu hồ sơ vật tư thì nên yêu cầu ngay từ khi báo giá.

Làm sao kiểm tra cáp có đúng xuất xứ Hàn Quốc?

Đối chiếu CO, tem cuộn, nhà sản xuất, catalogue và mã lô nếu có.

Có thể kiểm tra nguồn gốc bằng mắt không?

Không đáng tin cậy. Mắt thường chỉ giúp kiểm tra tình trạng và một số đặc điểm vật lý.

CO CQ có thay thế catalogue không?

Không. Catalogue giúp xác định đặc tính kỹ thuật của dòng cáp cụ thể.

CÁP THÉP NHẬP KHẨU CÓ CO CQ LÀ GÌ? CÁCH KIỂM TRA NGUỒN GỐC CẦN NHỚ ĐIỀU GÌ CUỐI CÙNG?

Cáp thép nhập khẩu có CO CQ là cáp có hồ sơ giúp người mua kiểm tra xuất xứ và chất lượng, nhưng giá trị của bộ hồ sơ chỉ thật sự rõ khi nó được đối chiếu với đúng sản phẩm thực tế.

CapThepVN khuyên nên kiểm tra theo thứ tự:

  1. Tem cuộn.
  2. Nhà sản xuất.
  3. Xuất xứ.
  4. Quy cách.
  5. CO.
  6. CQ.
  7. Catalogue.
  8. Mã lô.
  9. Hàng thực tế.

Đừng dừng ở câu:

“Có CO CQ.”

Hãy hỏi thêm:

“CO CQ này có đúng cuộn cáp tôi đang nhận không?”

Chỉ khác vài chữ nhưng cách kiểm tra kỹ hơn rất nhiều.

Với cáp thép sử dụng cho nâng hạ, cầu trục, tời, cẩu tháp hoặc công nghiệp nặng, phần hồ sơ càng nên đi cùng thông số kỹ thuật như 6×19, 6×36, 6×37, FC, IWRC, MBL và đường kính cáp.

Giấy tờ giúp chứng minh nguồn gốc.

Thông số giúp chọn đúng cáp.

Còn kiểm tra hàng thực tế giúp chắc rằng hai phần đó đang nói về cùng một sản phẩm.

Đó mới là cách kiểm tra cáp thép nhập khẩu có CO CQ đáng tin cậy và thực tế nhất.

Lưu ý: Yêu cầu về chứng từ có thể khác nhau theo loại hàng, hợp đồng, quy định áp dụng và hồ sơ nghiệm thu của từng dự án. Khi mua cáp cho công trình hoặc hệ thống nâng hạ quan trọng, nên thống nhất yêu cầu CO, CQ, catalogue, chứng chỉ thử nghiệm và tiêu chuẩn kỹ thuật với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.