Cáp chống xoắn 19×7 + IWRC là dòng cáp chuyên dụng cho các thiết bị nâng hạ yêu cầu độ ổn định cao, hạn chế vặn xoắn, đảm bảo an toàn khi nâng vật dài hoặc tải trọng lớn. Sản phẩm được sản xuất bởi nhà máy liên doanh Trung – Mỹ, kết hợp giữa công nghệ tiên tiến của Hoa Kỳ và khả năng tối ưu hóa chi phí từ Trung Quốc.
Cấu Tạo Kỹ Thuật:
-
Cấu trúc: 19 tao, mỗi tao gồm 7 sợi → tổng 133 sợi thép xoắn ngược chiều nhau
-
Lõi cáp: IWRC (Independent Wire Rope Core) – lõi thép độc lập
-
Vật liệu: Thép cacbon cường độ cao, bề mặt mạ kẽm nhúng nóng
-
Đường kính phổ biến: 8mm – 32mm
-
Tiêu chuẩn sản xuất: GB/T, ASTM, ISO, JIS
-
Xuất xứ: Liên doanh Trung – Mỹ
Ưu Điểm Nổi Bật:
-
Chống xoắn hiệu quả – không vặn ngược khi nâng vật
-
Độ bền cơ học cao, hoạt động ổn định trong môi trường công trường
-
Lõi IWRC chịu tải tốt, ít biến dạng
-
Cấu trúc đồng đều – cuộn tròn đẹp, dễ cuốn – dễ tháo lắp
-
Chi phí hợp lý hơn hàng nhập khẩu 100%, nhưng chất lượng vượt trội hàng phổ thông
Ứng Dụng Phổ Biến:
-
Cẩu tháp, cẩu bánh xích, cần cẩu xây dựng
-
Thi công dầm, nâng kết cấu thép dài hoặc tải không cân bằng
-
Dây cáp dẫn hướng thiết bị khoan, cầu cảng, neo tàu
-
Tời kéo vật, giàn nâng hạ, cơ cấu quay cần nâng
-
Ứng dụng ngành điện gió, hạ tầng giao thông, thủy điện
Thông Số Tham Khảo (WLL – tải trọng làm việc):
Đường kính | Trọng lượng (kg/m) | Tải trọng làm việc (WLL)* |
---|---|---|
10mm | ~0.42 kg/m | ~8.5 kN (~870 kg) |
12mm | ~0.61 kg/m | ~12.5 kN (~1.27 tấn) |
16mm | ~1.12 kg/m | ~22.0 kN (~2.24 tấn) |
20mm | ~1.75 kg/m | ~35.0 kN (~3.56 tấn) |
26mm | ~2.82 kg/m | ~56.0 kN (~5.7 tấn) |
*Tùy thuộc hệ số an toàn và điều kiện làm việc thực tế.
So Sánh 19×7 và 35×7:
Đặc điểm | Cáp 19×7 | Cáp 35×7 |
---|---|---|
Mức độ chống xoắn | Tốt | Rất tốt – cao hơn |
Độ linh hoạt | Trung bình | Mềm hơn |
Giá thành | Hợp lý hơn | Cao hơn |
Ứng dụng | Cẩu, tời, nâng vật trung bình | Nâng vật siêu dài, tải đặc biệt |